Nhận định mức giá 1,65 tỷ đồng cho căn nhà tại Chợ Đông Ba, Bình Hòa, Thuận An
Mức giá 1,65 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 70 m², diện tích sử dụng 100 m² với 3 phòng ngủ và 2 WC, tọa lạc tại vị trí giáp ranh giữa Thành phố Thuận An và TP Hồ Chí Minh (địa chỉ được ghi là TP Hồ Chí Minh nhưng thực tế thuộc Bình Dương) là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Điểm tích cực:
- Nhà có gác lửng, 3 phòng ngủ, 1 phòng thờ, phù hợp với gia đình nhiều thành viên.
- Đường rộng 4m, ô tô vào được, có giếng trời phía sau tạo không gian thoáng mát.
- Vị trí thuận lợi, giáp các khu công nghiệp lớn như KCX Linh Trung 2, KCN Đồng An, chợ đầu mối Thủ Đức, thuận tiện cho người lao động và kinh doanh.
Nhưng cần lưu ý:
- Nhà thuộc loại hình nhà ngõ, hẻm, dù hẻm xe hơi nhưng vẫn có thể gây hạn chế về tiện ích giao thông so với nhà mặt tiền.
- Giấy tờ pháp lý đang chờ sổ, đây là rủi ro lớn cần cân nhắc kỹ, vì chưa có sổ đỏ hoàn chỉnh sẽ khó khăn cho thủ tục chuyển nhượng cũng như vay vốn ngân hàng.
- Diện tích đất 70 m² và chiều ngang 5m là khá nhỏ, nên hạn chế mở rộng hoặc xây dựng mới nếu có nhu cầu.
So sánh mức giá với thị trường khu vực Thuận An và lân cận
| Vị trí | Loại hình | Diện tích đất (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Chợ Đông Ba, Bình Hòa, Thuận An | Nhà hẻm xe hơi, 3PN | 70 | 1,65 | 23,57 | Chưa có sổ |
| Đường Bình Hòa 39, Thuận An | Nhà mặt tiền, 3PN | 80 | 1,8 | 22,5 | Đã có sổ |
| Đường Lái Thiêu, Thuận An | Nhà hẻm, 3PN | 75 | 1,5 | 20 | Đã có sổ |
| Đường Bình Chuẩn, Thuận An | Nhà hẻm xe hơi, 3PN | 70 | 1,4 | 20 | Đã có sổ |
Từ bảng so sánh có thể thấy mức giá 23,57 triệu/m² cho căn nhà chưa có sổ là cao hơn khoảng 15% đến 20% so với các bất động sản tương tự đã có sổ.
Đề xuất giá và chiến lược thương lượng
Trước tiên, để giảm thiểu rủi ro pháp lý, bạn nên yêu cầu chủ nhà cung cấp tiến trình làm sổ hoặc cam kết thời gian hoàn tất. Nếu thời gian ra sổ còn lâu hoặc không có đảm bảo, mức giá cần giảm để bù đắp rủi ro này.
Dựa vào so sánh thị trường và yếu tố pháp lý, mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng 1,3 – 1,4 tỷ đồng (tương đương 18,5 – 20 triệu/m²). Đây là mức giá cạnh tranh, dễ thu hút hơn và có thể thuyết phục chủ nhà giảm giá khi đưa ra các lý do sau:
- Rủi ro pháp lý do nhà chưa có sổ, gây khó khăn trong chuyển nhượng và vay vốn.
- Diện tích đất nhỏ, hạn chế phát triển hoặc xây dựng thêm.
- Vị trí trong hẻm, không phải mặt tiền, ảnh hưởng đến tiện ích và giá trị lâu dài.
Bạn có thể đề nghị chủ nhà giảm giá để bù trừ cho việc phải đầu tư thêm thời gian và chi phí hoàn thiện giấy tờ pháp lý, cũng như chi phí tiềm năng phát sinh nếu có tranh chấp hoặc khó khăn trong chuyển nhượng.
Lưu ý thêm khi quyết định xuống tiền
- Xác minh kỹ thông tin pháp lý, yêu cầu xem giấy tờ liên quan và tiến trình làm sổ.
- Khảo sát thực tế khu vực, hạ tầng giao thông, tiện ích xung quanh để đảm bảo phù hợp nhu cầu.
- Đánh giá kỹ chất lượng xây dựng, kết cấu nhà, đặc biệt nhà có gác lửng và giếng trời.
- Xem xét khả năng kết nối với các khu công nghiệp và giao thương nếu có nhu cầu cho thuê hoặc kinh doanh.
Kết luận: Giá 1,65 tỷ đồng hiện tại có thể chấp nhận được nếu bạn không quá quan tâm đến thời gian ra sổ và chấp nhận mức rủi ro pháp lý nhất định, đồng thời ưu tiên vị trí và tiện ích khu vực. Tuy nhiên, trong trường hợp ưu tiên an toàn pháp lý và giá trị hợp lý, nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 1,3 – 1,4 tỷ đồng để phù hợp thị trường và giảm thiểu rủi ro.



