Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 7, Tp Hồ Chí Minh
Với diện tích 150m² tại đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, mức giá thuê 15 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh hiện đang dùng làm văn phòng hoặc kinh doanh là có thể coi là hợp lý
Phân tích chi tiết về giá thuê và thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Loại hình | Tiện ích kèm theo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Huỳnh Tấn Phát, Quận 7 | 150 | 15 | Mặt bằng kinh doanh/văn phòng | Bãi xe chung, thang máy, đường 2 chiều | Hiện đang kinh doanh phòng hội nghị |
| Đường Nguyễn Thị Thập, Quận 7 | 120 | 13-14 | Văn phòng | Bãi xe riêng, thang máy | Vị trí trung tâm, đông dân cư |
| Đường Lê Văn Lương, Quận 7 | 160 | 16-17 | Mặt bằng kinh doanh | Bãi xe, thang máy, đường lớn | Gần trung tâm thương mại |
| Đường Phạm Hữu Lầu, Quận 7 | 140 | 12-13 | Văn phòng/Mặt bằng | Bãi xe chung, thang máy | Giao thông thuận tiện |
Nhận xét về giá
So với các địa điểm tương tự trong Quận 7, mức giá thuê 15 triệu đồng/tháng cho 150m² tương đương khoảng 100.000 đồng/m²/tháng là phù hợp và cạnh tranh, đặc biệt khi mặt bằng có sẵn thang máy và bãi xe chung, thuận tiện cho kinh doanh hoặc làm văn phòng. Một số vị trí tương tự có giá cao hơn do nằm gần trung tâm thương mại hoặc khu vực đông đúc hơn.
Tuy nhiên, nếu mục đích thuê là để kinh doanh hoặc làm văn phòng lâu dài, bạn có thể đề xuất mức giá từ 13-14 triệu đồng/tháng, tương đương 87.000 – 93.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá hợp lý khi xét đến:
- Giấy tờ pháp lý chưa rõ ràng (chỉ ghi “Giấy tờ khác”), cần xem xét kỹ để tránh rủi ro.
- Hiện trạng mặt bằng đang cho thuê làm phòng hội nghị, có thể cần cải tạo hoặc điều chỉnh phù hợp với mục đích sử dụng.
- Thương lượng để giảm giá nếu thuê dài hạn, hoặc ký hợp đồng từ 2 năm trở lên.
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng
- Kiểm tra giấy tờ pháp lý: Xác minh tính pháp lý của mặt bằng, sổ đỏ hoặc hợp đồng thuê rõ ràng nhằm tránh tranh chấp.
- Đánh giá hiện trạng mặt bằng: Kiểm tra kỹ cơ sở hạ tầng, hệ thống điện nước, thang máy, bãi đỗ xe, và các tiện ích đi kèm.
- Thương lượng điều khoản hợp đồng: Bao gồm thời gian thuê, điều kiện tăng giá, trách nhiệm sửa chữa, bảo trì.
- Xem xét vị trí và tiềm năng phát triển: Đường 2 chiều thuận tiện di chuyển là điểm cộng lớn; nếu khu vực đang phát triển mạnh, giá thuê có thể tăng trong tương lai.
Đề xuất chiến lược thương lượng giá
Khi thương lượng với chủ bất động sản, bạn nên:
- Trình bày rõ mục đích thuê và cam kết thuê dài hạn để tạo sự yên tâm cho chủ nhà.
- Nêu các điểm yếu của mặt bằng như giấy tờ chưa rõ ràng, chi phí cải tạo nếu có.
- Đưa ra mức giá hợp lý từ 13-14 triệu đồng/tháng dựa trên phân tích thị trường và so sánh thực tế.
- Đề xuất thanh toán cọc và hợp đồng thuê có điều khoản ưu đãi cho bên thuê.
Việc lựa chọn mức giá này vừa giúp bạn tiết kiệm chi phí, vừa tạo điều kiện thuận lợi để thương thảo nhanh và hiệu quả.



