Nhận xét về mức giá 4,1 tỷ đồng cho nhà tại Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Đông Hiệp, TP Dĩ An
Giá bán 4,1 tỷ đồng cho căn nhà cấp 4 có gác lửng diện tích 115,9 m² (thổ cư 60 m²) tương đương 35,38 triệu đồng/m² được đánh giá là cao so với mặt bằng chung tại khu vực Dĩ An trong thời điểm hiện tại.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ngày tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Đông Hiệp, Dĩ An | Nhà cấp 4, gác lửng, mặt tiền | 115,9 | 35,38 | 4,1 | 2024 | Giá chào bán hiện tại |
| Phường Tân Đông Hiệp, Dĩ An | Nhà cấp 4, tương tự | 100-120 | 28-32 | 3,0 – 3,8 | 2024 | Giá giao dịch thực tế (thị trường thứ cấp) |
| Phường Đông Hòa, Dĩ An (gần kề) | Nhà cấp 4, mặt tiền | 110-120 | 30-33 | 3,3 – 3,9 | 2024 | Giá bán tham khảo trên các sàn bất động sản |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy mức giá 35,38 triệu/m² là cao hơn khoảng 10-15% so với giá giao dịch phổ biến tại khu vực Dĩ An, nhất là khi diện tích thổ cư chỉ chiếm khoảng 60 m² trên tổng diện tích đất 115,9 m².
Những lưu ý quan trọng khi xuống tiền
- Pháp lý: Xác minh kỹ lưỡng sổ hồng riêng, diện tích thổ cư, hiện trạng pháp lý, tránh tranh chấp hoặc quy hoạch ảnh hưởng.
- Tiện ích xung quanh: Mặc dù vị trí gần các tuyến đường lớn và chợ, cần kiểm tra thực tế về giao thông, an ninh, tiện ích công cộng.
- Khả năng vay ngân hàng: Hỗ trợ vay 70% là điểm cộng, tuy nhiên cần khảo sát kỹ điều kiện vay và lãi suất hiện hành.
- Hiện trạng nhà: Nhà cấp 4 có gác lửng, kiểm tra chất lượng xây dựng, khả năng cải tạo hoặc nâng tầng trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích và giá thị trường, mức giá 3,6 – 3,8 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, tương đương 31-33 triệu/m², phù hợp với diện tích thổ cư và tình trạng nhà hiện tại.
Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Trình bày căn cứ so sánh giá thị trường và giao dịch thực tế tại khu vực.
- Chỉ ra phần diện tích không thuộc thổ cư làm giảm giá trị sử dụng và tính thanh khoản.
- Đề cập đến chi phí có thể phát sinh để sửa chữa hoặc hoàn thiện nhà.
- Làm rõ thiện chí mua nhanh nếu chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý.
Kết luận: Nếu bạn có nhu cầu mua để ở và cảm thấy vị trí, tiện ích, hiện trạng nhà phù hợp, có thể cân nhắc thương lượng giảm giá về mức 3,6 – 3,8 tỷ đồng. Còn nếu mua để đầu tư, giá 4,1 tỷ đồng có thể là mức đầu tư rủi ro do giá cao hơn mặt bằng chung.



