Nhận định về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Đa Phước, Bình Chánh
Với mức giá 12 triệu đồng/tháng cho diện tích 140 m² (khoảng 6 x 23 m) mặt tiền đường lớn tại xã Đa Phước, huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí Minh, đây là mức giá có thể coi là cao hơn mức trung bình thị trường trong khu vực
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đa Phước, Bình Chánh | 140 | 12 | 85.7 | Mặt tiền đường lớn, kho mới, điện 3 pha |
| Bình Chánh (kho xưởng tương tự) | 150 | 8 – 10 | 53 – 66.7 | Kho cũ hoặc vị trí không mặt tiền |
| Quận 7 (khu công nghiệp nhẹ) | 120 | 15 – 18 | 125 – 150 | Khu vực trung tâm, tiện ích đầy đủ |
| Hóc Môn | 130 | 7 – 9 | 53.8 – 69.2 | Kho xưởng diện tích tương đương, vị trí xa trung tâm |
Nhận xét chi tiết
- Mức giá 12 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 85.7 nghìn đồng/m² cao hơn nhiều so với các kho xưởng tương tự trong Bình Chánh (53 – 66.7 nghìn đồng/m²) nhưng thấp hơn nhiều so với khu vực Quận 7.
- Ưu điểm nổi bật của mặt bằng này là vị trí mặt tiền đường lớn, kho mới xây, có điện 3 pha phù hợp đa ngành nghề, điều này giúp nâng cao giá trị so với các kho cũ hoặc không có điện 3 pha.
- Giấy tờ pháp lý thuộc nhóm “Giấy tờ khác” cần được kiểm tra kỹ để đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro khi thuê dài hạn.
Những lưu ý quan trọng khi quyết định thuê
- Kiểm tra rõ ràng về giấy tờ pháp lý, đặc biệt là quyền sử dụng đất, giấy phép xây dựng, và hợp đồng cho thuê chính chủ.
- Đánh giá kỹ về hạ tầng xung quanh như giao thông, an ninh, khả năng tiếp cận khách hàng hoặc vận chuyển hàng hóa.
- Xem xét chi phí phát sinh khác như phí quản lý, thuế, điện nước ngoài hợp đồng thuê.
- Đàm phán linh hoạt về điều khoản hợp đồng, thời gian thuê, và mức cọc (hiện đang là 5 triệu đồng).
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, nếu bạn không quá cần mặt bằng mới hay vị trí mặt tiền, mức giá hợp lý hơn có thể dao động từ 9 – 10 triệu đồng/tháng (khoảng 64 – 71 nghìn đồng/m²). Trong trường hợp bạn muốn tận dụng ưu điểm kho mới, điện 3 pha và mặt tiền lớn, mức giá này vẫn có thể thuyết phục chủ nhà giảm giá khoảng 15-20% so với giá chào ban đầu.
Khi thương lượng, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thấp hơn.
- Cam kết thuê dài hạn giúp chủ nhà giảm rủi ro mất khách thuê.
- Đề nghị giảm giá do giấy tờ pháp lý chưa rõ ràng hoặc cần thời gian hoàn thiện.
- Thương lượng giảm tiền cọc hoặc chi phí quản lý để giảm gánh nặng tài chính ban đầu.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá 9 – 10 triệu đồng/tháng thì đây là lựa chọn đáng cân nhắc, vừa tiết kiệm chi phí vừa đảm bảo được chất lượng mặt bằng.



