Nhận định mức giá 5,25 tỷ cho lô đất mặt tiền 125 m² tại Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Giá bán 5,25 tỷ đồng cho lô đất 125 m² tương đương 42 triệu/m² tại vị trí mặt tiền đường Phi Bình 1, Phường Hòa Quý, Quận Ngũ Hành Sơn được xem là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất thổ cư trong khu vực này. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý nếu xét đến các yếu tố sau:
- Vị trí lô đất nằm trong khu vực trung tâm phát triển, gần sông Hàn, gần các khu biệt thự cao cấp như Euro Villa 1 và 2, có view sông – một điểm cộng lớn về cảnh quan và giá trị đầu tư.
- Di chuyển thuận tiện đến sân bay quốc tế Đà Nẵng (15 phút), Mega Market (10 phút) và biển (khoảng 10 phút), rất phù hợp với nhu cầu xây dựng căn hộ cho thuê hoặc nhà ở cao cấp phục vụ khách du lịch và người lao động trẻ.
- Đường trước đất rộng 7,5 mét, có lề 3 mét, thuận tiện cho việc xây dựng và giao thông.
- Đất đã có sổ đỏ, pháp lý rõ ràng, thuận tiện cho giao dịch và đầu tư.
Như vậy, mức giá này là hợp lý trong trường hợp nhà đầu tư đánh giá cao tiềm năng tăng giá mạnh do vị trí đắc địa, nhu cầu thuê nhà và căn hộ cao tại khu vực trung tâm phát triển du lịch và dịch vụ của Đà Nẵng.
Phân tích so sánh giá đất tại Quận Ngũ Hành Sơn và khu vực lân cận
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Tổng giá (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Phi Bình 1, P. Hòa Quý (lô đất phân tích) | 125 | 42 | 5,25 | View sông, mặt tiền, gần Euro Villa |
| Đường Võ Nguyên Giáp, Q. Ngũ Hành Sơn | 120 | 35 – 38 | 4,2 – 4,6 | Gần biển, khu dân cư phát triển |
| Đường Trần Bạch Đằng, Q. Sơn Trà | 100 | 40 – 45 | 4 – 4,5 | Vị trí biển, nhiều tiện ích |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Q. Hải Châu | 130 | 38 – 40 | 4,9 – 5,2 | Trung tâm TP, khu dân trí cao |
Qua bảng trên, mức giá 42 triệu/m² cho lô đất tại Phường Hòa Quý là cao hơn so với các khu vực gần biển hoặc trung tâm TP tương tự, nhưng vẫn trong giới hạn có thể chấp nhận được khi xét về vị trí và tiềm năng tăng giá.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền mua lô đất này
- Kiểm tra kỹ pháp lý: Đảm bảo sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp, quy hoạch ổn định.
- Thẩm định thực tế vị trí và môi trường xung quanh: Tìm hiểu về mức độ phát triển khu vực, hạ tầng giao thông, tiện ích dịch vụ, môi trường sống.
- Khảo sát thị trường cho thuê và mua bán quanh khu vực: Xác định nhu cầu thuê căn hộ hoặc nhà ở, tốc độ tăng giá bất động sản vùng này.
- Đàm phán giá cả hợp lý: Mức giá chủ nhà đưa ra có thể thương lượng để giảm nhẹ rủi ro đầu tư hoặc tạo đòn bẩy tài chính.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên so sánh với các bất động sản tương tự, mức giá khoảng 38 – 40 triệu/m² (tương đương 4,75 – 5 tỷ đồng) sẽ hợp lý hơn, tạo ra biên độ an toàn đầu tư và cơ hội sinh lời khi thị trường có biến động.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể:
- Chứng minh qua các giao dịch thực tế gần đây với giá thấp hơn.
- Nêu rõ điểm bất lợi nếu có (ví dụ: chiều ngang chỉ 5 m, không rộng như các lô khác).
- Đề cập đến việc bạn thanh toán nhanh, giao dịch thuận tiện, không phát sinh rủi ro pháp lý.
- Gợi ý cam kết đầu tư xây dựng, nâng cao giá trị khu vực, có lợi cho cả đôi bên.



