Nhận định về mức giá cho thuê 65 triệu/tháng
Mức giá 65 triệu đồng/tháng cho shophouse 2 mặt tiền, diện tích 120 m² tại khu vực Thành phố Thủ Đức là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện tại, đặc biệt là khu vực Phường Long Bình (Quận 9 cũ). Tuy nhiên, mức giá này có thể được chấp nhận nếu shophouse nằm ở vị trí đắc địa, đối diện Vincom, khu dân cư đông đúc, phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh như spa, thẩm mỹ, cà phê, siêu thị hoặc nhà hàng.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Phường Long Bình, TP. Thủ Đức | Shophouse 2 mặt tiền | 120 | 65 | Đối diện Vincom, khu dân cư đông đúc, pháp lý đang chờ sổ |
| Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức | Shophouse 1 mặt tiền | 100 | 40-50 | Vị trí trung tâm, dân cư đông, pháp lý hoàn chỉnh |
| Phường Long Trường, TP. Thủ Đức | Shophouse 2 mặt tiền | 110 | 50-55 | Gần siêu thị, khu dân cư phát triển |
| Quận 9 cũ, khu vực lân cận | Shophouse 1 mặt tiền | 120 | 35-45 | Vị trí không quá đắc địa, pháp lý rõ ràng |
Dựa trên bảng so sánh trên, giá 65 triệu/tháng có phần nhỉnh hơn đáng kể so với các shophouse tương đương trong khu vực TP. Thủ Đức. Tuy nhiên, vị trí đối diện Vincom và shophouse có 2 mặt tiền là điểm cộng lớn, giúp tăng khả năng kinh doanh và thu hút khách hàng, hỗ trợ việc duy trì doanh thu cao.
Những lưu ý quan trọng khi xuống tiền
- Pháp lý chưa hoàn chỉnh: Shophouse đang trong tình trạng “đang chờ sổ”, điều này tiềm ẩn rủi ro và có thể ảnh hưởng đến quyền sử dụng lâu dài hoặc việc chuyển nhượng sau này. Cần làm rõ thời gian dự kiến có sổ và cam kết của chủ đầu tư.
- Hợp đồng thuê dài hạn: Hợp đồng thuê 5-10 năm là điểm thuận lợi để đảm bảo ổn định kinh doanh, nhưng cần kiểm tra kỹ các điều khoản về tăng giá, quyền ưu tiên gia hạn, cũng như các điều kiện chấm dứt hợp đồng.
- Chi phí phát sinh: Cần hỏi rõ các chi phí khác như phí quản lý, bảo trì, thuế và các khoản phải trả khác để tính toán tổng chi phí thuê.
- Khả năng thương lượng giá: Chủ nhà đã thể hiện sẵn sàng bớt lộc cho khách thuê nhanh, đây là cơ hội để thương lượng.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích và so sánh, một mức giá hợp lý hơn có thể nằm trong khoảng 50 – 55 triệu đồng/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo tính cạnh tranh và phù hợp với vị trí cũng như tiện ích đi kèm.
Khi thương lượng với chủ bất động sản, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Pháp lý đang chờ sổ, điều này làm tăng rủi ro và hạn chế tính thanh khoản, do đó cần được giảm giá để bù đắp.
- So sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực có pháp lý hoàn chỉnh và giá thuê thấp hơn.
- Cam kết thuê dài hạn và thanh toán nhanh, giúp chủ nhà ổn định dòng tiền.
- Đề nghị mức giá 50 triệu/tháng, nếu chủ nhà không đồng ý, có thể thỏa thuận trung gian khoảng 55 triệu đồng/tháng.



