Nhận định tổng quan về mức giá 6,99 tỷ cho nhà tại Đường Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12
Nhà có diện tích đất 124,5 m² với mặt tiền 5,4 m, chiều dài 22 m, 2 tầng, 2 phòng ngủ, thuộc loại nhà trong hẻm xe hơi và có nở hậu, pháp lý đã rõ ràng (có sổ). Giá bán được chào là 6,99 tỷ, tương ứng khoảng 56,14 triệu đồng/m².
So sánh giá thị trường tại Quận 12
| Vị trí | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Văn Khương, Phường Thới An | Nhà hẻm xe hơi, 2 tầng, nở hậu | 124.5 | 56.14 | 6.99 | Giá đề xuất |
| Hẻm xe hơi, Quận 12 (gần Lê Văn Khương) | Nhà 2 tầng, diện tích 100-130 m² | 110 (trung bình) | 45 – 50 | 4.95 – 5.5 | Giá thị trường trung bình hiện nay |
| Nhà mặt tiền đường lớn, Quận 12 | Nhà 2 tầng, diện tích ~120 m² | 120 | 65 – 75 | 7.8 – 9 | Giá cao do mặt tiền lớn, vị trí đẹp |
Nhận xét về giá
Giá 6,99 tỷ tương đương 56,14 triệu đồng/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng nhà trong hẻm xe hơi tại Quận 12. Thông thường các căn nhà cùng khu vực, diện tích tương đương có giá dao động từ 45 – 50 triệu đồng/m². Nếu so sánh với nhà mặt tiền đường lớn thì giá có thể lên đến 65 – 75 triệu/m² nhưng nhà này nằm trong hẻm, không thuộc mặt tiền chính nên không thể áp dụng mức giá mặt tiền đường lớn.
Yếu tố hỗ trợ mức giá cao
- Nhà có hẻm xe hơi rộng, thuận tiện đi lại.
- Vị trí gần trung tâm Gò Vấp, kết nối nhanh chóng, thuận tiện giao thông.
- Diện tích đất lớn, nở hậu, có đúc lửng, diện tích sử dụng thực tế ~200 m².
- Pháp lý đầy đủ, sổ hồng riêng.
Những yếu tố trên có thể khiến giá có thể nhỉnh hơn so với mặt bằng chung trong hẻm, tuy nhiên mức chênh lệch lớn như vậy vẫn cần cân nhắc kỹ.
Những lưu ý nếu muốn xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, đảm bảo sổ hồng sạch, không tranh chấp.
- Xem xét hiện trạng nhà, độ bền kết cấu, chi phí sửa chữa (nếu có).
- Đánh giá tính thanh khoản của khu vực: nhà trong hẻm thường khó bán nhanh hơn so với mặt tiền.
- Thương lượng giá dựa trên so sánh thị trường, đề xuất mức giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh thị trường và đặc điểm nhà, mức giá hợp lý nên nằm trong khoảng 5,5 – 6,2 tỷ đồng (tương đương 44 – 50 triệu đồng/m²). Mức giá này phản ánh đúng vị trí trong hẻm, diện tích và tiện ích đi kèm.
Chiến lược thương lượng:
- Trình bày số liệu so sánh nhà cùng khu vực với giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh nhà trong hẻm thường thanh khoản chậm hơn, tiềm năng tăng giá hạn chế so với mặt tiền.
- Lấy lý do cần vốn gấp hoặc mua cho mục đích đầu tư dài hạn để đề xuất mức giá thấp hơn.
- Đề nghị chủ nhà giảm giá do chi phí sửa chữa hoặc các yếu tố liên quan đến tiện ích chưa tối ưu.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá trong khoảng 5,5 – 6,2 tỷ sẽ là khoản đầu tư hợp lý, cân bằng giữa giá và giá trị thực tế của tài sản.



