Nhận định chung về mức giá 26 tỷ đồng cho nhà mặt tiền 3 tầng trên đường Phan Đăng Lưu, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Với diện tích 187,5m², mặt tiền 7,5m, chiều dài 25m, 3 tầng kiên cố, đường trước nhà rộng 15m và vị trí nằm trên mặt tiền đường Phan Đăng Lưu – một trong những tuyến đường trung tâm, phát triển nhanh tại Quận Hải Châu, Đà Nẵng, mức giá 26 tỷ đồng tương đương khoảng 138,7 triệu/m² là mức giá cao nhưng không quá bất hợp lý nếu xét về vị trí, tính thanh khoản và tiềm năng tăng giá.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Đăng Lưu, Hải Châu, Đà Nẵng | Nhà mặt tiền 3 tầng | 187,5 | 26 | 138,7 | 2024 | Đường rộng, sổ đỏ, cho thuê 37 triệu/tháng |
| Phan Đăng Lưu, Hải Châu | Nhà mặt tiền 2 tầng | 120 | 16 | 133,3 | 2023 | Vị trí tương đương, diện tích nhỏ hơn |
| Nguyễn Văn Linh, Hải Châu | Nhà mặt tiền 3 tầng | 150 | 20 | 133,3 | 2023 | Vị trí trung tâm, đường rộng |
| Đường Lê Duẩn, Hải Châu | Nhà mặt tiền 3 tầng | 180 | 24 | 133,3 | 2024 | Đường lớn, khu vực kinh doanh sầm uất |
Nhận xét về mức giá và khả năng đầu tư
– Mức giá 26 tỷ đồng (138,7 triệu/m²) cao hơn một chút so với mức giá tham khảo khoảng 133 triệu/m² tại các tuyến đường trung tâm tương đương.
– Tuy nhiên, ưu điểm lớn của bất động sản này là diện tích lớn, mặt tiền rộng 7,5m, đường trước nhà 15m rất thuận tiện cho kinh doanh showroom, văn phòng hoặc cho thuê dài hạn với dòng tiền 37 triệu/tháng hiện tại khá ổn định.
– Vị trí nằm gần đại lộ Downtown 69 tầng – khu vực đang phát triển nhanh, tiềm năng tăng giá trong tương lai là rất lớn.
– So với giá trung bình khu vực, giá này là hợp lý nếu người mua ưu tiên vị trí trung tâm, tiềm năng khai thác và dòng tiền cho thuê hiện tại.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, sổ hồng/sổ đỏ rõ ràng, không vướng quy hoạch hay tranh chấp.
- Đánh giá chính xác dòng tiền cho thuê hiện tại, xác nhận hợp đồng thuê rõ ràng và người thuê có uy tín.
- Xem xét khả năng phát triển xung quanh, dự án đại lộ Downtown và các dự án hạ tầng mới để đánh giá tiềm năng tăng giá.
- Thẩm định lại hiện trạng xây dựng, chi phí bảo trì, sửa chữa nếu có.
- So sánh kỹ các lựa chọn tương tự để đảm bảo không mua với giá quá cao so với thị trường.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
– Dựa trên bảng so sánh và các yếu tố hiện tại, mức giá 24 – 25 tỷ đồng (~128 – 133 triệu/m²) sẽ hợp lý hơn, vẫn phản ánh đúng giá trị vị trí và tiềm năng nhưng có biên độ an toàn cho người mua.
– Khi thương lượng, cần nhấn mạnh các điểm sau để thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- So sánh giá thị trường gần đây cho các bất động sản tương đương ở khu vực lân cận.
- Nhấn mạnh yếu tố chi phí duy trì, sửa chữa và rủi ro khi cho thuê (nếu có).
- Đề cập đến sự cạnh tranh của các bất động sản khác đang rao bán với mức giá tương đương hoặc thấp hơn.
- Đưa ra đề nghị thanh toán nhanh, giúp chủ nhà sớm giải quyết tài sản.
– Ngoài ra, có thể yêu cầu chủ nhà cung cấp thêm thông tin hợp đồng cho thuê, chứng minh dòng tiền ổn định để tăng tính thuyết phục cho việc đầu tư.
