Nhận định tổng quan về mức giá 3,65 tỷ đồng
Với diện tích đất 58 m² và diện tích sử dụng 90 m², căn nhà 2 tầng, 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh tại phường Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An đang được chào bán với giá 3,65 tỷ đồng, tương đương khoảng 62,93 triệu đồng/m². Xét mặt bằng chung thị trường nhà ở trong khu vực Bình Dương và Dĩ An, mức giá này có phần cao so với mặt bằng chung
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Đông Hiệp, Dĩ An | 58 | 3,65 | 62,93 | Nhà ngõ, hẻm, 2 tầng | Nhà nở hậu, hẻm xe hơi, hoàn thiện cơ bản |
| Phường Dĩ An, TP. Dĩ An | 60 | 3,0 | 50 | Nhà trong hẻm xe máy | Hoàn thiện cơ bản |
| Phường Đông Hòa, Dĩ An | 70 | 3,2 | 45,7 | Nhà 2 tầng, đường ô tô | Hoàn thiện cơ bản |
| Phường Tân Bình, Dĩ An | 55 | 2,8 | 50,9 | Nhà ngõ nhỏ | Hoàn thiện cơ bản |
Dữ liệu so sánh ở trên cho thấy giá 62,93 triệu/m² hiện tại cao hơn khoảng 20-30% so với các căn nhà tương tự tại các phường lân cận trong TP. Dĩ An. Điều này có thể được lý giải do vị trí nhà nằm trên đường tỉnh 743B, có hẻm xe hơi thông thoáng, gần chợ, bệnh viện Dĩ An và cảng Đại học Quốc gia, thuận tiện giao thông.
Những lưu ý quan trọng khi cân nhắc xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Nhà đã có sổ đỏ riêng, hoàn công đầy đủ, tránh tranh chấp.
- Hẻm xe hơi: Hẻm rộng đủ cho ô tô ra vào là điểm cộng lớn, nhưng cần kiểm tra thực tế về tình trạng hẻm, quy hoạch đường, tránh mua nhà trong hẻm nhỏ gây khó khăn đi lại.
- Tình trạng nhà: Hoàn thiện cơ bản nên cần dự trù chi phí sửa chữa, nâng cấp nếu muốn sử dụng ngay hoặc cho thuê.
- Tiện ích xung quanh: Gần chợ, bệnh viện, trường học, bến xe miền Đông mới là điểm cộng tăng giá trị lâu dài.
- Khả năng tăng giá: Đường tỉnh 743B đang có nhiều dự án phát triển hạ tầng, có thể là cơ hội tăng giá trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên bảng so sánh và phân tích thực tế, mức giá khoảng 3,2 – 3,3 tỷ đồng (tương đương 55-57 triệu/m²) sẽ hợp lý hơn, vừa đảm bảo giá trị nhà, vừa có biên độ thương lượng hợp lý cho người mua.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá nhà tương tự trong khu vực có mức giá thấp hơn, nêu rõ các yếu tố tương đồng.
- Nhấn mạnh tình trạng hoàn thiện cơ bản, cần cải tạo thêm để ở hoặc cho thuê.
- Phân tích về các chi phí phát sinh như thuế, phí chuyển nhượng, sửa chữa, làm nội thất.
- Đề cập đến tình hình thị trường hiện tại đang có xu hướng chững lại, cần mức giá cạnh tranh để nhanh thanh khoản.
Kết hợp các luận điểm trên, bạn có thể đề xuất mức giá 3,2-3,3 tỷ và thể hiện thiện chí nhanh giao dịch nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho bên bán.



