Nhận định giá bán căn nhà tại Đường Đỗ Tấn Phong, Phường 9, Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí Minh
Căn nhà có diện tích 61 m² với giá chào bán 6,1 tỷ đồng tương ứng khoảng 100 triệu/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm trong khu vực Phú Nhuận, đặc biệt với nhà ngõ, hẻm, dù vị trí gần mặt tiền, chợ và trường học thuận tiện.
Giá này có thể hợp lý trong trường hợp:
- Nhà xây dựng kiên cố 4 tầng, có thể sử dụng hoặc cho thuê ngay, tạo dòng thu nhập ổn định 10 triệu/tháng.
- Không thuộc diện quy hoạch, lộ giới, pháp lý rõ ràng đã có sổ, giúp giao dịch an toàn, nhanh chóng.
- Vị trí gần ngã tư Phú Nhuận, thuận tiện giao thông, sinh hoạt, tăng giá trị bền vững.
Tuy nhiên, nếu so sánh với giá nhà hẻm trong khu vực Phú Nhuận có diện tích và vị trí tương tự, giá phổ biến hiện nay thường dao động từ khoảng 80 – 95 triệu/m², tương đương 4,9 – 5,8 tỷ cho diện tích 61 m².
So sánh giá nhà hẻm khu vực Quận Phú Nhuận gần đây
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Phan Xích Long, Phú Nhuận | 60 | 5,5 | 91,7 | Nhà 3 tầng, hẻm xe máy |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phú Nhuận | 62 | 5,8 | 93,5 | Nhà xây đủ 3 tầng, gần chợ |
| Đường Nguyễn Đình Chính, Phú Nhuận | 65 | 6,0 | 92,3 | Nhà 4 tầng, hẻm xe hơi nhỏ |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ về pháp lý, nhất là tính rõ ràng của sổ đỏ, xem có tranh chấp hoặc quy hoạch nào không.
- Xác minh tình trạng xây dựng thực tế của nhà, chất lượng, cấu trúc, có phù hợp với nhu cầu sử dụng hay cho thuê.
- Đánh giá thực tế về hẻm, đường vào nhà, giao thông và tiện ích xung quanh.
- Thương lượng giá dựa trên những điểm hạn chế như hẻm nhỏ, nhà cũ cần sửa chữa, hoặc khả năng tài chính của chủ nhà cần bán gấp.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng với chủ nhà
Với mức giá hiện tại 6,1 tỷ đồng, tôi đề xuất thương lượng giảm xuống khoảng 5,7 – 5,9 tỷ đồng (tương đương 93 – 97 triệu/m²). Mức này vẫn đảm bảo giá trị căn nhà so với thị trường nhưng có dư địa cho chi phí sửa chữa hoặc cải tạo, đồng thời phù hợp với nhà hẻm trong khu vực.
Khi thương lượng, cần nhấn mạnh:
- Những căn nhà tương tự trong khu vực đều có giá thấp hơn hoặc ngang giá nhưng có hẻm rộng hơn, tiện ích tương đương.
- Việc bán gấp là điểm mạnh để chủ nhà giảm giá, giúp giao dịch nhanh chóng.
- Khách hàng tiềm năng có thiện chí, sẵn sàng thanh toán nhanh, giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
Kết luận, giá 6,1 tỷ đồng có thể chấp nhận được nếu bạn đánh giá cao vị trí, chất lượng xây dựng và dòng thu nhập cho thuê hiện tại. Tuy nhiên, nếu muốn mua với giá hợp lý hơn, bạn nên thương lượng giảm khoảng 300-400 triệu đồng dựa trên so sánh thị trường và các yếu tố thực tế của căn nhà.



