Check giá "Cho thuê căn hộ"

Giá: 9 triệu/tháng 62 m²

  • Loại hình căn hộ

    Chung cư

  • Quận, Huyện

    Quận Bình Thạnh

  • Block/Tháp

    A

  • Số tiền cọc

    9.000.000 đ/tháng

  • Tầng số

    14

  • Tình trạng nội thất

    Nhà trống

  • Giấy tờ pháp lý

    Hợp đồng đặt cọc

  • Tỉnh, thành phố

    Tp Hồ Chí Minh

  • Số phòng ngủ

    2 phòng

  • Diện tích

    62 m²

  • Số phòng vệ sinh

    1 phòng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường 12

Phan Chu Trinh, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh

04/12/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định về mức giá thuê căn hộ chung cư 62 m² tại Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh

Dựa trên thông tin căn hộ nằm tại Phan Chu Trinh, Phường 12, Quận Bình Thạnh với diện tích 62 m², 2 phòng ngủ, 1 phòng vệ sinh, nhà trống và tầng 14 của Block A, mức giá thuê 9 triệu đồng/tháng là mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay.

Phân tích chi tiết và so sánh thị trường

Khu vực Diện tích (m²) Phòng ngủ Tình trạng nội thất Tầng Giá thuê (triệu đồng/tháng) Ghi chú
Quận Bình Thạnh (Phan Chu Trinh) 62 2 Nhà trống 14 9 Căn hộ tiêu chuẩn, không có nội thất
Quận Bình Thạnh (đường Xô Viết Nghệ Tĩnh) 60-65 2 Cơ bản 10-15 9.5 – 10.5 Căn hộ có nội thất cơ bản
Quận 1 (gần trung tâm) 60-70 2 Cơ bản hoặc đầy đủ 5-20 11 – 14 Căn hộ nội thất tốt, tiện ích đầy đủ
Quận Phú Nhuận 55-65 2 Nhà trống 10-18 8 – 9 Căn hộ nhà trống, vị trí trung tâm

Nhận xét về mức giá

Giá 9 triệu đồng/tháng cho căn hộ 62 m² không nội thất tại Bình Thạnh là mức giá tương đối hợp lý và cạnh tranh. So với các căn hộ tương tự trong khu vực, giá thuê thường nằm trong khoảng 8 đến 10 triệu đồng/tháng tùy thuộc vào nội thất và tiện ích đi kèm.

Các yếu tố cần lưu ý khi quyết định xuống tiền thuê

  • Pháp lý minh bạch: Hợp đồng đặt cọc cần rõ ràng, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, tránh rủi ro tranh chấp về sau.
  • Tiện ích và an ninh: Kiểm tra tiện ích xung quanh, an ninh tòa nhà, bảo trì, quản lý chung cư.
  • Tình trạng căn hộ: Nhà trống có thể tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng cần chuẩn bị nội thất phù hợp. Kiểm tra kỹ về điện, nước, hệ thống thoát nước, thiết bị cơ bản.
  • Thời gian thuê và điều kiện thanh toán: Thảo thuận rõ ràng về thời gian thuê, điều kiện gia hạn hoặc chấm dứt hợp đồng.
  • Chi phí phát sinh: Tìm hiểu rõ các khoản phí dịch vụ, phí quản lý, chi phí gửi xe, điện nước tính như thế nào.

Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thuyết phục chủ nhà

Nếu bạn muốn đề xuất mức giá thấp hơn, bạn có thể cân nhắc mức 8.5 triệu đồng/tháng, với lý do:

  • Căn hộ nhà trống, bạn cần đầu tư thêm nội thất.
  • Thị trường hiện tại có nhiều lựa chọn căn hộ tương tự với giá dao động 8 – 9 triệu đồng.
  • Cam kết thuê lâu dài để giảm thiểu rủi ro và chi phí tìm kiếm khách mới cho chủ nhà.

Ví dụ, bạn có thể trình bày với chủ nhà như sau:

“Tôi rất ưng căn hộ, tuy nhiên do căn hộ chưa có nội thất nên tôi sẽ phải đầu tư thêm. Nếu anh/chị đồng ý mức giá 8.5 triệu đồng/tháng, tôi sẵn sàng ký hợp đồng thuê dài hạn và giữ gìn căn hộ tốt, giúp anh/chị yên tâm về người thuê.”

Kết luận

Mức giá 9 triệu đồng/tháng là hợp lý và phù hợp với thị trường căn hộ trống tại Bình Thạnh. Nếu bạn có nhu cầu thuê dài hạn và muốn tiết kiệm chi phí, có thể thương lượng giảm nhẹ giá xuống khoảng 8.5 triệu đồng/tháng với lý do căn hộ chưa có nội thất. Đồng thời, cần lưu ý kỹ các điều khoản hợp đồng và các chi phí phát sinh để đảm bảo quyền lợi và tránh rủi ro phát sinh trong quá trình thuê.

Thông tin BĐS

Chờ thuê căn hộ chung cư 1050 62 mét vuông hai phòng ngủ một toilet nhà trống miễn tiếp môi giới