Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 603-605, Đường Bùi Thị Xuân, TP. Dĩ An, Bình Dương
Mức giá 22 triệu đồng/tháng cho diện tích 450 m² tương đương khoảng 48.888 đồng/m²/tháng, có thể được đánh giá là hợp lý trong bối cảnh thị trường mặt bằng kinh doanh khu vực Dĩ An hiện nay, đặc biệt khi vị trí nằm mặt tiền đường lớn, thuận tiện cho container ra vào và có kết cấu kho kiên cố, nền chịu lực tốt.
Phân tích chi tiết và so sánh với thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm nổi bật | Thời điểm khảo sát |
|---|---|---|---|---|---|
| 603-605 Bùi Thị Xuân, TP. Dĩ An | 450 | 48.888 | 22 | Mặt tiền đường lớn, container ra vào thuận tiện, kho kiên cố, gác lửng làm văn phòng | Giữa 2024 |
| Khu công nghiệp Sóng Thần, Dĩ An | 500 | 40.000 – 45.000 | 20 – 22.5 | Kho xưởng tiêu chuẩn, giao thông thuận tiện, nhiều nhà máy xung quanh | 2024 |
| Mặt bằng kinh doanh đường Nguyễn An Ninh, Dĩ An | 400 | 50.000 – 55.000 | 20 – 22 | Vị trí trung tâm, dễ tiếp cận khách hàng, phù hợp kinh doanh dịch vụ | 2024 |
| Mặt bằng kho tại Tân Đông Hiệp, Dĩ An | 350 | 55.000 – 60.000 | 19.25 – 21 | Kết cấu mới, không gian thoáng, phù hợp kho hàng nhẹ | 2024 |
Nhận xét chi tiết
– Giá thuê 22 triệu/tháng cho 450 m² tương đối phù hợp với mặt bằng kho có vị trí mặt tiền, giao thông thuận tiện cho xe container, đặc biệt khi đã có sổ pháp lý rõ ràng và tình trạng hoàn thiện cơ bản.
– So với các khu vực công nghiệp và mặt bằng kho xưởng tại Dĩ An, mức giá dao động trung bình từ 40.000 đến 60.000 đồng/m²/tháng, do đó mức giá này nằm trong khoảng hợp lý, không quá cao.
– Tuy nhiên, nếu mục đích thuê là để làm kho tổng phân phối hoặc xưởng nhẹ thì có thể thương lượng giảm nhẹ khoảng 5-10% do diện tích khá lớn và có thể tận dụng gác lửng làm văn phòng, giảm chi phí vận hành.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Xác minh kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt kiểm tra sổ đỏ, hợp đồng thuê, các quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy.
- Kiểm tra thực tế kết cấu kho, nền chịu lực, hệ thống thoát nước và điện nước đảm bảo phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Thương lượng rõ ràng về chi phí phát sinh (phí dịch vụ, bảo trì, thuế,…) trong hợp đồng thuê.
- Xem xét điều kiện cọc và thời gian thuê để phù hợp với kế hoạch kinh doanh, tránh gánh nặng tài chính.
- Kiểm tra khả năng nâng cấp hoặc sửa chữa nếu cần thiết để tối ưu hóa không gian sử dụng.
Đề xuất và chiến lược thương lượng giá thuê
– Bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 20 triệu đồng/tháng (tương đương ~44.444 đồng/m²/tháng), giảm khoảng 10% so với giá chủ nhà đưa ra. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà đồng thời phù hợp với thị trường hiện tại.
– Lý do thuyết phục chủ nhà: diện tích lớn nên có thể kéo dài thời gian thuê, cam kết thanh toán ổn định và lâu dài, đồng thời bạn chịu trách nhiệm bảo trì nhỏ để giảm gánh nặng cho chủ.
– Ngoài ra, đề xuất giảm giá hoặc miễn phí 1-2 tháng đầu tiên để hỗ trợ chi phí đầu tư setup ban đầu cũng là cách tốt để thương lượng.
– Đưa ra các dẫn chứng so sánh thực tế các mặt bằng tương tự trong khu vực như bảng trên để tạo cơ sở thuyết phục.



