Nhận định mức giá 19,5 tỷ đồng cho shop chân đế 144 m² tại Vinhomes Grand Park
Mức giá 19,5 tỷ đồng tương đương khoảng 135,4 triệu đồng/m² cho shop chân đế diện tích 144 m² tại The Beverly – Vinhomes Grand Park, Quận 9. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung mặt bằng thương mại khu vực Quận 9 hiện nay, tuy nhiên không phải là không hợp lý nếu xét trong bối cảnh:
- Vị trí shop là căn góc 2 mặt tiền, mặt tiền lên đến 18 m, tiếp giáp đường rộng 20 m, thuận tiện cho kinh doanh và dễ nhận diện.
- Shop nằm trong cụm 9 tòa chung cư lớn với khoảng 7.000 căn hộ, tương đương hơn 21.000 cư dân, tạo lượng khách hàng tiềm năng rất lớn.
- Khả năng khai thác cho thuê ước tính 100 triệu/tháng, tương ứng lợi suất khoảng 6,15%/năm, khá hấp dẫn trong bối cảnh lãi suất ngân hàng thấp và các kênh đầu tư khác đang có rủi ro cao.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Bất động sản | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Vị trí | Lợi suất cho thuê |
|---|---|---|---|---|---|
| Shop chân đế The Beverly – Vinhomes Grand Park | 144 | 19,5 | 135,4 | 2 mặt tiền, đường 20m, đông dân cư | 6,15%/năm (100 triệu/tháng) |
| Shop thương mại khu vực Quận 9 (tham khảo 2023) | 80-120 | 8-12 | 100-110 | Mặt tiền, đường nhỏ hơn, dân cư ít hơn | 5-6%/năm |
| Shop chân đế các khu đô thị mới TP.HCM | 100-150 | 14-20 | 120-140 | Vị trí trung tâm, dân cư đông | 6-7%/năm |
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Chủ sở hữu cần có hợp đồng mua bán chính xác, không tranh chấp và có thể chuyển nhượng nhanh.
- Khả năng khai thác thực tế: Xác minh các hợp đồng cho thuê hiện tại hoặc tiềm năng thuê để đảm bảo nguồn thu ổn định.
- Chi phí quản lý, bảo trì: Tính toán chi phí vận hành, phí quản lý khu vực để dự trù lợi nhuận ròng.
- Quy hoạch tương lai: Kiểm tra quy hoạch khu vực xung quanh, các dự án phát triển hạ tầng có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến giá trị tài sản.
- Thanh khoản: Shop thương mại tại các khu đô thị lớn thường có thanh khoản tốt, tuy nhiên cần đánh giá kỹ thời điểm bán ra để tránh mất giá.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý có thể nằm trong khoảng 17,5 – 18,5 tỷ đồng (~121 – 128 triệu đồng/m²), đồng thời đảm bảo các yếu tố pháp lý và khả năng sinh lời thực tế. Lý do:
- Giá này vẫn cao hơn mặt bằng chung khu vực nhưng phù hợp với vị trí đắc địa, 2 mặt tiền, đường rộng, dân cư đông.
- Giúp giảm bớt rủi ro và tăng biên lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Chiến lược thương lượng với chủ đầu tư:
- Đưa ra phân tích chi tiết về giá thị trường và các bất lợi tiềm năng (ví dụ chi phí vận hành, cạnh tranh cho thuê) để thuyết phục giảm giá.
- Cam kết giao dịch nhanh, thanh toán linh hoạt để tạo lợi thế cho chủ bán.
- Yêu cầu hỗ trợ một phần chi phí chuyển nhượng hoặc các tiện ích đi kèm.
- Đề nghị kiểm tra pháp lý kỹ càng để đảm bảo giao dịch an toàn, từ đó tạo sự tin tưởng và thiện chí từ bên bán.
Kết luận
Mức giá 19,5 tỷ đồng có thể chấp nhận được trong trường hợp bạn đánh giá cao vị trí, tiềm năng khai thác và sẵn sàng đầu tư lâu dài. Nếu bạn ưu tiên giảm thiểu rủi ro và tối ưu lợi nhuận, nên thương lượng giảm giá về khoảng 17,5 – 18,5 tỷ đồng. Đồng thời cần thẩm định kỹ pháp lý, khả năng khai thác thực tế và các yếu tố xung quanh trước khi quyết định xuống tiền.




