Nhận định về mức giá 16,5 tỷ đồng cho nhà 3 tầng mặt tiền đường Trần Khánh Dư, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá chào bán 16,5 tỷ đồng tương đương khoảng 158,65 triệu/m² cho căn nhà 3 tầng diện tích 104 m² tại vị trí mặt tiền đường Trần Khánh Dư, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng, có thể coi là cao nhưng không phải vượt trội so với thị trường khu vực. Vị trí gần khu phố Tây An Thượng, sát Nguyễn Văn Thoại, gần biển, khu vực thu hút khách du lịch và người nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kinh doanh lưu trú hoặc cho thuê dài hạn.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (Tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại hình | Nội thất | Tính năng nổi bật | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Khánh Dư, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | 104 | 16,5 | 158,65 | Nhà mặt phố 3 tầng | Đầy đủ | Gần biển, khu phố Tây, có gara ô tô, 4PN, 5WC | 2024 |
| Nguyễn Văn Thoại, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | 100 | 15,0 | 150,0 | Nhà mặt phố 3 tầng | Hoàn thiện cơ bản | Gần biển, khu phố Tây, phù hợp đầu tư lưu trú | 2024 |
| Phạm Văn Đồng, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | 110 | 14,8 | 134,5 | Nhà phố 3 tầng | Hoàn thiện cơ bản | Gần biển, khu vực đông khách du lịch | 2023 |
| Trần Bạch Đằng, Sơn Trà | 90 | 13,5 | 150,0 | Nhà mặt phố 3 tầng | Đầy đủ nội thất | Vị trí gần biển, phù hợp lưu trú | 2024 |
Qua bảng so sánh, có thể thấy mức giá 158,65 triệu/m² cho căn nhà trên đường Trần Khánh Dư là cao hơn một chút so với các nhà phố tương đương trong khu vực, nhưng không phải là mức giá bất hợp lý nếu xét về vị trí đắc địa, nội thất đầy đủ, và tiềm năng khai thác cho thuê khoảng 20-25 triệu/tháng. Đặc biệt, nhà có gara ô tô, nhiều phòng ngủ và vệ sinh, phù hợp với cả mục đích ở và đầu tư kinh doanh lưu trú.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Căn nhà đã có sổ đỏ, đảm bảo quyền sở hữu, không tranh chấp.
- Kiểm tra thực trạng: Kiểm tra kỹ nội thất, kết cấu nhà, hệ thống điện nước, phòng cháy chữa cháy để tránh chi phí sửa chữa phát sinh.
- Khả năng cho thuê: Xác minh thị trường cho thuê thực tế trong khu vực, tỷ lệ lấp đầy và mức giá thuê hiện hành.
- Chi phí phát sinh: Phí bảo trì, thuế, chi phí quản lý nếu cho thuê hoặc kinh doanh lưu trú.
Đề xuất giá hợp lý và chiến lược thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích trên, mức giá hợp lý hơn để thương lượng có thể nằm trong khoảng 15-15,5 tỷ đồng (tương đương 144-149 triệu/m²), phù hợp hơn với giá thị trường và vẫn đảm bảo giá trị đầu tư.
Chiến lược thương lượng:
- Đưa ra các dẫn chứng so sánh với các bất động sản tương tự như trong bảng trên để chứng minh giá đề xuất.
- Nhấn mạnh đến các chi phí cần đầu tư thêm hoặc rủi ro phát sinh (nếu có) để giảm giá hợp lý.
- Khuyến khích chủ nhà bán nhanh để tối ưu hóa dòng tiền, đặc biệt nếu chủ nhà có nhu cầu chuyển nhượng sớm.
- Đề xuất thanh toán nhanh hoặc không qua trung gian để tạo ưu thế thương lượng.
Kết luận: Mức giá 16,5 tỷ đồng là có thể chấp nhận được trong một số trường hợp nếu bạn đánh giá cao vị trí, tiện ích và tiềm năng khai thác kinh doanh. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí đầu tư, bạn nên thương lượng về mức giá thấp hơn trong khoảng 15-15,5 tỷ đồng dựa trên các dữ liệu thị trường và điều kiện thực tế của bất động sản.



