Nhận định giá bán
Với diện tích 68m² và giá bán 780 triệu đồng, tương đương khoảng 11,47 triệu đồng/m², mức giá này tương đối hợp lý
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá bán (triệu đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên | Nhà ngõ/hẻm | 68 | 780 | 11,47 | Sổ chung, 3 phòng ngủ, 2 vệ sinh |
| Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên | Nhà mặt tiền | 70 | 1.100 | 15,7 | Sổ riêng, vị trí đẹp, gần trung tâm |
| Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên | Nhà ngõ/hẻm | 65 | 650 | 10 | Sổ riêng, cần bán gấp |
| Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên | Nhà ngõ/hẻm | 75 | 850 | 11,33 | Sổ chung, gần trường học, khu dân cư ổn định |
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Giấy tờ pháp lý: Sổ chung có thể gây khó khăn về thủ tục chuyển nhượng sau này cũng như quyền sử dụng đất lâu dài. Cần kiểm tra kỹ tính hợp pháp và tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý.
- Vị trí và hạ tầng: Nhà trong ngõ/hẻm thuận tiện cho sinh hoạt nhưng có thể hạn chế về giao thông, an ninh và phát triển hạ tầng.
- Tiện ích xung quanh: Gần trường học, ủy ban là điểm cộng lớn, giúp tăng giá trị bất động sản khi sử dụng hoặc cho thuê.
- Tình trạng xây dựng: Cần kiểm tra kỹ chất lượng xây dựng, hiện trạng nhà nhằm tránh chi phí sửa chữa lớn sau khi mua.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên các mức giá thị trường, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 700 – 730 triệu đồng để có thêm khoảng đàm phán. Lý do thuyết phục:
- Giấy tờ sổ chung làm giảm tính pháp lý, cần giảm giá tương ứng để bù đắp rủi ro.
- Nhà trong ngõ/hẻm, khó tiếp cận hơn nhà mặt tiền, nên giá nên thấp hơn nhà mặt tiền khoảng 20-30%.
- Thời điểm thị trường có nhiều lựa chọn, bạn có thể nhấn mạnh thiện chí mua nhanh, thanh toán linh hoạt.
Bạn nên trình bày rõ các điểm này cùng với thông tin so sánh để thuyết phục chủ nhà đồng ý giảm giá, đồng thời đề xuất ký hợp đồng đặt cọc để giữ giá khi cả hai bên thống nhất.



