Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Trọng Tuyển, Phú Nhuận
Với diện tích tổng 20m x 42m (tương đương 840m² sử dụng) trong một tòa nhà hiện đại, có kết cấu hầm, 12 lầu, sân thượng, thang máy, hệ thống PCCC chuẩn văn phòng, vị trí gần trung tâm Phú Nhuận, mức giá thuê 200 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 238.000 đồng/m²/tháng (200 triệu / 840m²) là mức giá khá cao trên thị trường hiện nay. Giá này chỉ hợp lý nếu mặt bằng đảm bảo mặt tiền đẹp, vị trí siêu đắc địa, phù hợp các ngành kinh doanh cao cấp, hoặc khách thuê có nhu cầu sử dụng diện tích lớn và tiện ích đồng bộ.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Phú Nhuận
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 4 | 840 | 238.000 | Tòa nhà 12 tầng, thang máy, PCCC chuẩn văn phòng |
| Nguyễn Văn Trỗi, Phường 8 | 300 | 150.000 – 180.000 | Mặt bằng kinh doanh, gần trung tâm, không có tầng hầm |
| Phan Xích Long, Phường 2 | 200 | 120.000 – 160.000 | Mặt bằng kinh doanh nhỏ, phù hợp cửa hàng, spa |
| Điện Biên Phủ, Phường 15 | 500 | 180.000 – 210.000 | Tòa nhà văn phòng chuẩn, gần bệnh viện, siêu thị |
Dữ liệu trên cho thấy mức giá 238.000 đồng/m²/tháng cao hơn mặt bằng chung từ 20% đến 50% so với các vị trí tương đương. Tuy nhiên, tòa nhà có hầm giữ xe, nhiều tầng, thang máy chuẩn văn phòng và PCCC đạt chuẩn là điểm cộng lớn, đặc biệt phù hợp với khách thuê quy mô lớn như ngân hàng, trường học, công ty đa ngành.
Lưu ý khi quyết định thuê và đề xuất thương lượng giá
- Đánh giá chính xác diện tích sử dụng thực tế: Cần xác định rõ diện tích mặt bằng sử dụng hiệu quả (không tính các khu vực hành lang chung, hầm, sân thượng)
- Kiểm tra pháp lý sổ đỏ: Đảm bảo chủ nhà có giấy tờ đầy đủ, rõ ràng, tránh tranh chấp sau này
- Xem xét các chi phí phát sinh: Phí quản lý, tiền điện nước, bảo trì, phí gửi xe, … để có dự toán tổng chi phí thuê hàng tháng
- Thời hạn thuê và điều khoản hợp đồng: Thương lượng thời gian thuê dài hơn để có giá ưu đãi hoặc điều khoản tăng giá hợp lý
- Tiện ích đi kèm: Hệ thống thang máy, PCCC, an ninh, bãi đậu xe là ưu điểm cần tận dụng khi thương lượng
Về đề xuất giá hợp lý hơn: Với thị trường hiện tại, bạn có thể đề nghị mức giá khoảng 160 – 180 triệu/tháng (tương đương 190.000 – 215.000 đồng/m²/tháng), dựa trên quy mô diện tích lớn và các tiện ích hỗ trợ. Để thuyết phục chủ nhà, bạn nên trình bày:
- So sánh mức giá thuê trung bình tại khu vực và các tòa nhà tương tự
- Cam kết thuê dài hạn, thanh toán đúng hạn để đảm bảo lợi ích cho chủ nhà
- Thương lượng về các chi phí phát sinh để hạn chế rủi ro cho cả hai bên
Kết luận: Mức giá 200 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận được nếu bạn cần mặt bằng lớn với đầy đủ tiện ích và vị trí thuận lợi, phù hợp các ngành kinh doanh cao cấp. Nếu bạn có ngân sách hạn chế hoặc mục đích sử dụng linh hoạt hơn, việc thương lượng giá thấp hơn khoảng 10-20% là cần thiết và có cơ sở để đạt được.


