Nhận định về mức giá 13,5 tỷ đồng cho lô đất 115 m² tại Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp
Với diện tích 115 m² và giá được chào bán là 13,5 tỷ đồng, tương đương khoảng 117,39 triệu đồng/m², đây là mức giá nằm trong phân khúc cao so với các lô đất thổ cư tại khu vực Gò Vấp hiện nay.
Tuy nhiên, xét về vị trí cụ thể trên đường Dương Quảng Hàm, một trong những tuyến đường có giá trị tăng trưởng mạnh, gần khu biệt thự đẳng cấp và cách bờ kè chỉ 100m, cùng với việc lô đất là lô góc, mặt tiền 5m chiều dài 23m, được công nhận đủ sổ đỏ, đường rộng 12m đi lại thuận tiện, giá bán này có thể được xem là hợp lý nếu khách hàng đang tìm kiếm lô đất có vị trí đẹp, pháp lý rõ ràng, và tiềm năng phát triển cao.
Phân tích dữ liệu và so sánh mức giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Dương Quảng Hàm, P6, Gò Vấp | 115 | 13.5 | 117.39 | Lô góc, đường 12m, sổ đỏ đầy đủ |
| Đường Lê Đức Thọ, Gò Vấp | 100 | 10.0 | 100 | Đất thổ cư, đường nhỏ, mặt tiền 5m |
| Đường Phan Văn Trị, Gò Vấp | 120 | 12.5 | 104.17 | Đất thổ cư, gần trung tâm, đường 10m |
| Đường Nguyễn Oanh, Gò Vấp | 110 | 11.2 | 101.82 | Đất thổ cư, đường 8m, vị trí trung tâm |
Nhìn chung, giá 117 triệu/m² cao hơn khoảng 10-15% so với các lô đất tương tự ở khu vực lân cận. Tuy nhiên, điểm cộng của lô đất này là vị trí lô góc, đường rộng 12m, nằm trong khu biệt thự, tiềm năng phát triển và giữ giá tốt trong dài hạn.
Những lưu ý quan trọng khi xuống tiền
- Xác minh pháp lý chặt chẽ: Đảm bảo sổ đỏ là chính chủ, không có tranh chấp, quy hoạch không bị ảnh hưởng.
- Khảo sát thực tế: Kiểm tra hạ tầng xung quanh, tình trạng đường sá, an ninh khu vực.
- Thẩm định giá thị trường cập nhật: So sánh với các giao dịch gần nhất để tránh mua quá cao.
- Xem xét khả năng phát triển khu vực: Quy hoạch tương lai, tiện ích xung quanh.
- Đàm phán giá: Chủ nhà đã để giá có thể thương lượng, nên cân nhắc đề xuất mức giá hợp lý.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích so sánh và tiềm năng, một mức giá 11,8 – 12,5 tỷ đồng (tương đương 102 – 109 triệu/m²) là hợp lý hơn và vẫn đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.
Khi thương lượng, bạn có thể trình bày các điểm sau để thuyết phục chủ nhà:
- Các mức giá giao dịch thực tế gần đây trong khu vực đều thấp hơn giá chào bán, dẫn chứng bằng các ví dụ cụ thể.
- Việc mua bán nhanh chóng sẽ giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian, chi phí quản lý và rủi ro biến động thị trường.
- Khẳng định thiện chí và khả năng tài chính sẵn sàng để giao dịch ngay.
- Đề xuất mức giá hợp lý dựa trên phân tích thị trường, đồng thời nhấn mạnh các điểm yếu như: chi phí hoàn thiện hoặc quy hoạch có thể ảnh hưởng.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể yên tâm đầu tư với tiềm năng tăng giá trong tương lai.



