Nhận định tổng quan về mức giá 12,7 tỷ đồng
Đất thổ cư diện tích 85m², mặt tiền 8m, chiều dài 12m, tọa lạc tại hẻm xe tải 5m trên đường Nơ Trang Long, P12, Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh đang được rao bán với giá 12,7 tỷ đồng (~149,41 triệu/m²). Với các đặc điểm như hẻm rộng, khu vực dân trí cao, gần các trục đường lớn như Phan Đăng Lưu, Đinh Tiên Hoàng, quận 1 và Phú Nhuận, vị trí này rất thuận tiện về giao thông và phát triển đa dạng công năng xây dựng (biệt thự mini, văn phòng, căn hộ dịch vụ).
Mức giá 12,7 tỷ đồng được đánh giá là tương đối cao, nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong trường hợp đất có pháp lý đầy đủ, hẻm rộng xe tải ra vào thoải mái, và vị trí gần trung tâm với tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Phân tích chi tiết giá trên thị trường khu vực Bình Thạnh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Đặc điểm | Thời gian giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nơ Trang Long, P12, Bình Thạnh (Tin được hỏi) | 85 | 149,41 | 12,7 | Hẻm rộng xe tải, dân trí cao, gần trung tâm | 2024 |
| Đường Phan Văn Trị, P11, Bình Thạnh | 80 | 110 – 130 | 9,6 – 10,4 | Hẻm 4m, khu dân cư, gần chợ | 2024 |
| Đường D2, P25, Bình Thạnh | 90 | 130 – 140 | 11,7 – 12,6 | Hẻm ô tô, khu dân trí cao, gần trung tâm | 2023 |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, P21, Bình Thạnh | 85 | 140 – 150 | 11,9 – 12,75 | Hẻm rộng, khu vực sầm uất | 2023 |
Nhận xét so sánh
So với các lô đất cùng phân khúc, vị trí tương đương tại Bình Thạnh, mức giá khoảng 140 – 150 triệu/m² là phổ biến đối với những khu vực hẻm xe tải, gần các trung tâm quận 1, Phú Nhuận. Đất bạn quan tâm có giá 149,41 triệu/m² nằm ở mức cao của phân khúc, tuy nhiên vẫn hợp lý khi xét đến pháp lý đầy đủ, hẻm rộng, vị trí thuận tiện và tiềm năng phát triển.
Vì vậy, giá 12,7 tỷ đồng là hợp lý nếu bạn ưu tiên vị trí, tính pháp lý rõ ràng và tiện ích đi kèm.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ tính pháp lý (sổ đỏ, giấy phép xây dựng, quy hoạch) để tránh rủi ro pháp lý.
- Đảm bảo hẻm xe tải 5m thực tế, thuận tiện vận chuyển vật liệu xây dựng và sinh hoạt.
- Xem xét kỹ tính hẻm nở hậu và hướng đất, tránh các điểm ảnh hưởng phong thủy hoặc quy hoạch.
- Thẩm định lại giá thị trường thực tế qua môi giới hoặc chuyên gia để tránh trả giá cao hơn mức chung.
- Xem xét khả năng phát triển dài hạn của khu vực, dự án hạ tầng quanh khu vực.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa vào bảng so sánh và thực tế thị trường, bạn có thể đề xuất mức giá hợp lý khoảng 11,8 – 12,2 tỷ đồng (tương đương 138 – 143 triệu/m²), mức giá này vẫn đảm bảo chủ nhà có lợi nhuận hợp lý, còn bạn có được mức giá cạnh tranh hơn.
Chiến lược thương lượng:
- Nhấn mạnh vào những điểm hạn chế như hẻm tuy rộng nhưng có thể chưa thuận tiện 100% cho mọi loại xe, hoặc cần đầu tư thêm chi phí xây dựng phù hợp.
- Đưa ra các số liệu so sánh giá khu vực tương tự để chủ nhà thấy được mức giá đề xuất là công bằng.
- Đề cập đến sự minh bạch, nhanh gọn trong giao dịch nếu chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí marketing.
- Chia sẻ dự định phát triển xây dựng (biệt thự mini, căn hộ dịch vụ) và cam kết giữ gìn khu vực để tăng giá trị tài sản trong tương lai.



