Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại An Phú, Thuận An, Bình Dương
Với diện tích sử dụng 1.900 m², trong đó xưởng chiếm 1.500 m² và sân 400 m², giá thuê 150 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 78.947 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá khá phổ biến đối với các mặt bằng xưởng có vị trí thuận tiện tại Thuận An, Bình Dương, đặc biệt là khu vực gần vòng xoay An Phú với giao thông thuận lợi cho xe container.
Mức giá này được đánh giá là hợp lý trong trường hợp:
- Giấy tờ pháp lý đầy đủ, có sổ rõ ràng, đảm bảo an toàn pháp lý cho người thuê.
- Hạ tầng hoàn thiện cơ bản, phù hợp để vận hành sản xuất hoặc kinh doanh ngay sau khi thuê.
- Vị trí nằm ở khu công nghiệp, thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa bằng xe container.
- Hợp đồng thuê dài hạn, cọc 6 tháng, tạo sự ổn định cho cả chủ và người thuê.
Phân tích mức giá thuê so với thị trường xung quanh
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| An Phú, Thuận An | 1.900 | 150 | 78.947 | Xưởng hoàn thiện cơ bản, xe container ra vào thuận tiện |
| KCN VSIP 1, Thuận An | 2.000 | 140 | 70.000 | Xưởng mới xây, hoàn thiện cơ bản |
| Mỹ Phước, Bến Cát | 1.800 | 130 | 72.222 | Xưởng có vị trí xa trung tâm hơn |
| Tân Uyên, Bình Dương | 2.100 | 160 | 76.190 | Xưởng mới, hạ tầng tốt |
Qua bảng so sánh, mức giá 150 triệu/tháng cho diện tích 1.900 m² tại vị trí An Phú là phù hợp và không vượt quá mặt bằng giá chung cho các khu vực lân cận có hạ tầng tương đương.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền thuê mặt bằng
- Kiểm tra pháp lý kỹ càng: Đảm bảo giấy tờ sở hữu rõ ràng, không tranh chấp, có thể thuê dài hạn.
- Kiểm tra hạ tầng kỹ thuật: Tình trạng PCCC, điện nước, hạ tầng giao thông trong khu vực.
- Đàm phán điều khoản hợp đồng: Thời hạn thuê, mức cọc, quyền và nghĩa vụ của các bên, điều kiện chấm dứt hợp đồng.
- Thăm dò giá thuê xung quanh: So sánh để đảm bảo bạn không trả giá cao hơn mức thị trường quá nhiều.
- Đánh giá khả năng sử dụng mặt bằng: Phù hợp với loại hình sản xuất kinh doanh của bạn, khả năng mở rộng hoặc thay đổi sau này.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Nếu bạn muốn thương lượng giảm giá thuê, có thể đề xuất mức giá từ 130 – 140 triệu đồng/tháng dựa trên các điểm sau:
- Khu vực An Phú cạnh tranh với các xưởng trong KCN VSIP 1 hoặc Mỹ Phước có giá thuê thấp hơn.
- Thương lượng hợp đồng dài hạn để chủ nhà có sự đảm bảo, đổi lại giảm giá thuê.
- Phân tích chi phí vận hành lâu dài, đề cập đến các chi phí phát sinh để thuyết phục chủ nhà hỗ trợ hoặc giảm giá.
Bạn có thể trình bày với chủ bất động sản theo hướng:
“Dựa trên khảo sát thị trường xung quanh, mức giá trung bình cho xưởng có hạ tầng tương tự là từ 70.000 – 76.000 đồng/m²/tháng. Việc thuê dài hạn và đảm bảo thanh toán đầy đủ sẽ giúp chủ nhà có nguồn thu ổn định, do đó tôi mong muốn được thương lượng mức giá 140 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 73.684 đồng/m², là mức hợp lý cho cả hai bên.”
Đây là cách tiếp cận vừa dựa trên dữ liệu thực tế, vừa thể hiện thiện chí hợp tác, giúp tăng khả năng chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất.



