Nhận định mức giá 16,8 tỷ cho nhà mặt tiền đường số 1A, Bình Trị Đông B, Bình Tân
Mức giá 16,8 tỷ tương đương 133,33 triệu/m² cho căn nhà mặt phố 4 tầng, diện tích sử dụng gần 400 m², tọa lạc trên đất 126 m² với chiều ngang 6m và chiều dài 21m tại khu vực Bình Tân, TP. HCM.
Với vị trí mặt tiền đường số 1A, cách Aeonmall Bình Tân chỉ 3 phút xe máy, dễ dàng kết nối các trục giao thông lớn như Vành Đai Trong, đường Tên Lửa, căn nhà này có nhiều lợi thế về mặt giao thông và tiện ích khu vực.
Phân tích chi tiết giá bán so với thị trường xung quanh
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường số 1A, Bình Tân (Căn nhà hiện tại) | 126 | 16.8 | 133.33 | Nhà mặt phố, 4 tầng | Gần Aeonmall, giao thông thuận lợi |
| Đường số 1, Bình Tân (bán 2023) | 120 | 14.5 | 120.83 | Nhà 3 tầng mặt tiền | Cách Aeonmall 5 phút, nội thất hoàn thiện |
| Đường Tên Lửa, Bình Tân (bán 2023) | 130 | 18.2 | 140.00 | Nhà mặt tiền 4 tầng | Gần trung tâm thương mại, mới xây |
| Đường số 3, Bình Trị Đông B (bán 2023) | 125 | 15.0 | 120.00 | Nhà mặt tiền 3 tầng | Giao thông thuận tiện, cũ hơn |
Từ bảng trên, có thể thấy mức giá 16,8 tỷ (133 triệu/m²) đang ở mức cao hơn các căn nhà 3 tầng cùng khu vực có giá dao động 120-125 triệu/m², nhưng thấp hơn một chút so với căn nhà mới xây 4 tầng tại đường Tên Lửa với giá 140 triệu/m².
Nhận xét về mức giá và các yếu tố cần lưu ý khi xuống tiền
- Vị trí và tiềm năng: Vị trí gần Aeonmall Bình Tân, giao thông thuận tiện và khu vực đang phát triển là điểm cộng lớn.
- Diện tích và kết cấu: Diện tích đất rộng (126m²), mặt tiền 6m, nhà 4 tầng với 4 phòng ngủ phù hợp cho gia đình hoặc đầu tư cho thuê.
- Tình trạng nhà: Nhà còn mới, có nội thất đầy đủ, thuận tiện mua về ở hoặc khai thác kinh doanh.
- Pháp lý: Đã có sổ rõ ràng, minh bạch là điểm quan trọng cần xác nhận kỹ khi giao dịch.
- Giá cả: Giá đang ở mức cạnh tranh so với khu vực tương tự nhưng vẫn có thể thương lượng để có mức giá hợp lý hơn, nhất là nếu cần redecor lại nhà.
Đề xuất giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa vào so sánh và thực tế thị trường, mức giá từ 15,5 đến 16 tỷ đồng là mức giá hợp lý hơn, tương đương 123-127 triệu/m², phản ánh đúng giá trị thực về vị trí, kết cấu và tiềm năng đầu tư.
Khi tiếp cận chủ nhà, bạn có thể đề xuất mức giá này kèm các lý do như:
- So sánh với các căn nhà tương đương cùng vị trí, diện tích nhưng giá thấp hơn.
- Chi phí redecor và nâng cấp nội thất do nhà chưa được trang trí theo gu cá nhân.
- Thời gian giao dịch nhanh và thanh toán linh hoạt, giúp chủ nhà giảm bớt rủi ro chờ đợi.
Việc thể hiện thiện chí mua nhanh và không phát sinh nhiều điều kiện sẽ giúp tăng cơ hội thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất.
Kết luận
Mức giá 16,8 tỷ đồng là có thể chấp nhận được nếu bạn đánh giá cao vị trí thuận tiện và sẵn sàng đầu tư thêm cho redecor, nội thất. Tuy nhiên, nếu muốn đầu tư sinh lời hoặc có sự an toàn hơn về giá, bạn nên thương lượng để giảm giá khoảng 5-8% so với giá chào bán hiện tại, tức dao động từ 15,5 – 16 tỷ đồng.
Ngoài ra, bạn cần kiểm tra kỹ pháp lý, hiện trạng nhà trước khi xuống tiền để tránh rủi ro phát sinh trong quá trình chuyển nhượng.



