Nhận xét tổng quan về mức giá 6,9 tỷ đồng cho nhà HXH Nguyễn Quý Anh, Tân Sơn Nhì, Tân Phú
Giá bán 6,9 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 57,3 m², diện tích sử dụng 114 m², tương đương giá khoảng 120,42 triệu/m² là mức giá khá cao ở khu vực Tân Sơn Nhì, Tân Phú hiện tại. Tuy nhiên, mức giá này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp cụ thể như sau:
- Nhà hẻm xe hơi, hẻm rộng và thông thoáng nhiều hướng, thuận tiện đi lại.
- Nhà mới, vào ở ngay, 2 tầng, 2 phòng ngủ, 2 WC đầy đủ công năng cho gia đình nhỏ đến trung bình.
- Vị trí gần công viên, khu dân trí cao, môi trường sống an ninh, yên tĩnh, đường xá thuận tiện.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng chính chủ, giao dịch nhanh chóng.
Nếu các yếu tố này được đảm bảo thực tế thì mức giá trên có thể được xem là hợp lý trong bối cảnh thị trường nhà hẻm xe hơi ở Tân Phú đang có xu hướng tăng nhẹ trong nửa đầu năm 2024.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường khu vực
| Địa điểm | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Loại hình và điều kiện |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quý Anh, Tân Sơn Nhì, Tân Phú | 57.3 | 6.9 | ~120.42 | Nhà HXH, 2 tầng, mới, hẻm xe hơi |
| Đường Lê Trọng Tấn, Tân Phú | 60 | 6.2 | ~103.3 | Nhà hẻm xe hơi, 2 tầng, mới |
| Đường Tây Thạnh, Tân Phú | 55 | 5.8 | ~105.45 | Nhà hẻm xe hơi, 2 tầng, mới, gần công viên |
| Đường Âu Cơ, Tân Phú | 58 | 6.1 | ~105.17 | Nhà hẻm, 2 tầng, mới, tiện ích đầy đủ |
So với các căn nhà tương tự trong khu vực Tân Phú, mức giá 6,9 tỷ đồng cho căn nhà trên có phần nhỉnh hơn khoảng 10-15% so với giá trung bình thị trường. Tuy nhiên, lợi thế về diện tích sử dụng rộng 114 m² (gấp đôi diện tích đất do có 2 tầng), hẻm xe hơi thông thoáng và vị trí gần công viên có thể biện minh phần nào cho sự chênh lệch này.
Những lưu ý khi muốn xuống tiền mua căn nhà này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đảm bảo sổ hồng chính chủ, không có tranh chấp, quy hoạch.
- Thực tế kiểm tra tình trạng nhà, chất lượng xây dựng, có đúng như mô tả “nhà còn mới, sạch sẽ, thoáng mát”.
- Xác định rõ ràng về hẻm xe hơi có thực sự thuận tiện cho di chuyển và đậu xe hay không.
- Đánh giá kỹ về hạ tầng xung quanh, mức độ an ninh, tiện ích cộng đồng thực tế.
- Thương lượng giá dựa trên thực trạng nhà và giá thị trường, đặc biệt khi giá chào cao hơn mức trung bình.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thuyết phục chủ nhà
Dựa trên so sánh thị trường và điều kiện thực tế, bạn có thể đề nghị mức giá trong khoảng 6,2 – 6,4 tỷ đồng để có cơ sở thương lượng hợp lý, giúp giảm khoảng 8-10% so với giá chào hiện tại.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà gồm:
- Trình bày rõ các so sánh giá thị trường tương tự đã giao dịch gần đây trong khu vực.
- Nhấn mạnh về các chi phí sửa chữa hoặc hoàn thiện nếu nhà bàn giao thô, để làm cơ sở giảm giá.
- Khẳng định khả năng giao dịch nhanh, thanh toán ngay khi đạt được mức giá hợp lý.
- Thể hiện thiện chí và sự nghiêm túc để tạo thiện cảm và thúc đẩy thương lượng tích cực.



