Nhận định tổng quan về mức giá 3,65 tỷ đồng cho nhà tại Nguyễn Hữu Cảnh, Bình Nhâm, Thuận An, Bình Dương
Dựa trên thông tin chính xác về bất động sản: nhà cấp 4 diện tích đất 193 m², diện tích sử dụng 100 m², vị trí trong hẻm ô tô, hướng Tây Bắc, có 2 phòng ngủ, 1 phòng vệ sinh, bàn giao thô và đã có sổ đỏ, mức giá 3,65 tỷ đồng tương đương khoảng 18,91 triệu đồng/m² diện tích sử dụng là mức giá khá cao nếu so với mặt bằng chung ở khu vực Thuận An hiện nay.
Phân tích chi tiết giá trị bất động sản và so sánh thị trường
| Vị trí | Loại hình | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² sử dụng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu Cảnh, Bình Nhâm, Thuận An | Nhà cấp 4, hẻm xe hơi | 193 | 100 | 3,65 | 18,91 | Hẻm ô tô, nhà bàn giao thô, đã có sổ |
| Đường DT743, Thuận An | Nhà cấp 4, mặt tiền | 150 | 130 | 2,8 | 21,54 | Nhà mặt tiền giá tương đối cao |
| Phường An Phú, Thuận An | Nhà phố, hẻm xe máy | 120 | 90 | 2,1 | 23,33 | Vị trí xa trung tâm hơn, hẻm nhỏ |
| Phường Bình Hòa, Thuận An | Nhà mới xây, hẻm ô tô | 100 | 85 | 2,3 | 27,06 | Nhà mới, hẻm rộng |
Nhận xét về mức giá và điều kiện giao dịch
– Mức giá 3,65 tỷ đồng cho nhà trong hẻm ô tô với diện tích sử dụng 100 m² là cao hơn khá nhiều so với các bất động sản tương tự trong khu vực Thuận An. Đa phần các nhà hẻm xe hơi tại Thuận An có giá dao động từ 2,3 đến 2,8 tỷ đồng cho diện tích tương đương hoặc nhỏ hơn.
– Ưu điểm của bất động sản này là hẻm xe hơi vào tận sân, diện tích đất rộng tới 193 m² và có sân rộng để xe hơi, trong khi nhiều nhà khác diện tích đất nhỏ hơn hoặc chỉ có hẻm xe máy. Tuy nhiên, nhà chỉ cấp 4 bàn giao thô chưa hoàn thiện, điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị sử dụng ngay lập tức.
– Ngoài ra, cần lưu ý việc nhà bị tóp hậu
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, đặc biệt là tính pháp lý của diện tích đất 193 m² và diện tích sử dụng 100 m², đảm bảo sổ đỏ rõ ràng, không có tranh chấp.
- Thẩm định hiện trạng nhà cấp 4 bàn giao thô, đánh giá chi phí hoàn thiện để tính tổng đầu tư.
- Xem xét quy hoạch khu vực, tiềm năng phát triển hạ tầng, thuận tiện di chuyển và các tiện ích xung quanh.
- Đánh giá yếu tố tóp hậu và ảnh hưởng đến giá trị sử dụng lâu dài.
Đề xuất giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Với các phân tích trên, mức giá hợp lý hơn để xuống tiền nên nằm khoảng 2,8 – 3,0 tỷ đồng, tương đương giá khoảng 14,5 – 15 triệu đồng/m² diện tích sử dụng. Mức giá này phản ánh đúng ưu điểm và hạn chế của bất động sản trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể:
- Đưa ra các dẫn chứng thực tế về mức giá trung bình các nhà cùng khu vực, làm nổi bật giá hiện tại đang cao hơn.
- Nhấn mạnh chi phí hoàn thiện nhà cấp 4 bàn giao thô, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền cần bỏ ra sau khi mua.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh hoặc chuyển nhượng nhanh để chủ nhà có lợi ích về mặt thời gian và tài chính.
- Thương lượng dựa trên yếu tố tóp hậu và khả năng xây dựng hạn chế để giảm giá.
Kết luận
Mức giá 3,65 tỷ đồng là chưa thực sự hợp lý



