Nhận định về mức giá 10,694 tỷ đồng cho căn shophouse tại T&T Millennia City Long Hậu
Giá chào bán 10,694 tỷ đồng (đã bao gồm VAT) tương đương khoảng 77,5 triệu đồng/m² đất cho một căn nhà phố liền kề diện tích 138 m², xây 1 trệt 4 lầu, có ô thang máy chờ, nằm trong dự án T&T Millennia City Long Hậu, huyện Cần Giuộc, Long An.
Với vị trí ở Long An, một tỉnh đang phát triển nhanh về hạ tầng, khu vực Long Hậu có nhiều tiềm năng phát triển công nghiệp và dân cư, mức giá này không phải quá cao nếu nhìn dưới góc độ dự án có thiết kế shophouse và hoàn thiện mặt ngoài, thô bên trong.
Tuy nhiên, giá này hiện chưa trừ chiết khấu 17% và ưu đãi 200 triệu đồng, nếu tính ra giá thực thanh toán sẽ giảm đáng kể:
- Chiết khấu 17% trên giá gốc: 10,694 tỷ x 17% = 1,818 tỷ đồng
- Ưu đãi thêm: 200 triệu đồng
- Giá thực thanh toán khoảng: 10,694 – 1,818 – 0,2 = 8,676 tỷ đồng
Giá sau chiết khấu tương đương khoảng 62,9 triệu đồng/m², mức giá này đã bắt đầu hấp dẫn hơn, nhất là khi nhìn vào tiềm năng phát triển khu vực và tính chất shophouse.
So sánh giá thị trường khu vực Long An và các dự án tương tự
| Dự án / Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá bán ước tính (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| T&T Millennia City Long Hậu | Nhà phố liền kề shophouse | 138 | 77,5 (giá gốc) | 10,7 | Giá chào bán chưa trừ chiết khấu |
| T&T Millennia City Long Hậu | Nhà phố liền kề shophouse | 138 | 62,9 (sau chiết khấu) | 8,68 | Giá thực thanh toán |
| Dragon Village, Long An | Nhà phố | 120 | 50 – 55 | 6 – 6,6 | Giá thị trường tham khảo gần đây |
| Long Hậu Riverside | Nhà phố | 130 | 55 – 60 | 7,15 – 7,8 | Dự án cùng khu vực, tiện ích tốt |
Những lưu ý quan trọng khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý chưa hoàn chỉnh (đang chờ sổ): Đây là điểm cần cân nhắc rất kỹ vì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sang tên, vay vốn ngân hàng và an toàn đầu tư.
- Tình trạng hoàn thiện nhà thô bên trong, bàn giao hoàn thiện bên ngoài, cần tính toán chi phí hoàn thiện nội thất và trang trí thêm.
- Vị trí trong dự án, hẻm xe hơi thuận tiện di chuyển, nhưng cần khảo sát kỹ hiện trạng môi trường, tiện ích xung quanh, kết nối giao thông.
- Chính sách chiết khấu và ưu đãi hiện tại, cần xác nhận rõ ràng với chủ đầu tư hoặc người bán để tránh hiểu lầm.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên so sánh và các yếu tố trên, mức giá từ 8,5 tỷ đến 9 tỷ đồng (tương đương 61,6 – 65 triệu/m²) là hợp lý khi tính cả chiết khấu và ưu đãi. Đây là mức giá vừa phù hợp với thị trường, vừa có thể chấp nhận được cho nhà thô bên trong và pháp lý đang hoàn thiện.
Để thương lượng với chủ bất động sản, bạn có thể:
- Chỉ ra điểm chưa hoàn thiện bên trong, cần đầu tư thêm chi phí lớn để hoàn thiện nội thất.
- Nhấn mạnh rủi ro pháp lý chưa có sổ, nên cần mức giá thấp hơn để bù đắp rủi ro này.
- So sánh với các dự án xung quanh có giá thấp hơn, nhưng tương đồng về diện tích và loại hình.
- Đề xuất mức chiết khấu thêm hoặc giảm trực tiếp giá bán để đạt mức 8,5 – 9 tỷ trước thuế và phí.
Kết luận, nếu bạn quan tâm đến căn nhà này thì giá 10,694 tỷ đồng chưa trừ chiết khấu là hơi cao, tuy nhiên giá thực thanh toán sau chiết khấu khoảng 8,7 tỷ đồng là mức chấp nhận được trong điều kiện pháp lý đang chờ sổ và nhà thô bên trong. Việc thương lượng để hạ thêm giá sẽ giúp bạn giảm rủi ro và tăng tính khả thi khi đầu tư.



