Nhận định về mức giá 14,8 tỷ đồng cho nhà 5 tầng, diện tích 80m² tại Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mức giá 14,8 tỷ đồng (tương đương 185 triệu/m²) cho căn nhà 5 tầng, diện tích 80m², mặt tiền 7.5m nằm trong ngõ ô tô tại Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm là mức giá khá cao nhưng vẫn có thể hợp lý trong một số trường hợp.
Phường Đại Mỗ đang phát triển mạnh mẽ với nhiều dự án hạ tầng và tiện ích xã hội. Quận Nam Từ Liêm cũng là khu vực phát triển nhanh, gần các trung tâm hành chính và thương mại mới như Mỹ Đình, Keangnam, sân vận động quốc gia Mỹ Đình. Nhà có vị trí mặt tiền rộng, ngõ xe hơi, lô góc thoáng vĩnh viễn, 5 tầng với thiết kế 2 khối cho công năng sử dụng đa dạng, có thể vừa ở vừa cho thuê thu nhập ổn định.
Phân tích và so sánh giá bất động sản khu vực
| Khu vực | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đại Mỗ, Nam Từ Liêm | Nhà 5 tầng, ngõ ô tô | 80 | 14,8 | 185 | MT 7.5m, lô góc, cho thuê 15tr/tháng, sổ đỏ | 2024 |
| Phường Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm | Nhà 4 tầng, ngõ xe máy | 75 | 11,5 | 153 | Ngõ nhỏ, nhà mới, gần trường học | 2024 |
| Phường Cầu Diễn, Nam Từ Liêm | Nhà 5 tầng, ngõ ô tô | 85 | 13,2 | 155 | Ngõ rộng, gần chợ, giao thông thuận tiện | 2023 |
| Phường Mễ Trì, Nam Từ Liêm | Nhà 4 tầng, mặt ngõ lớn | 70 | 12,8 | 183 | Gần trung tâm, giao thông tốt | 2024 |
Nhận xét chi tiết về giá và các yếu tố liên quan
- Giá/m² 185 triệu đồng đang cao hơn mặt bằng chung khoảng 15-20% so với các căn nhà tương tự tại khu vực Nam Từ Liêm. Tuy nhiên, nhà có mặt tiền rộng 7.5m, nằm lô góc, ngõ ô tô, 5 tầng với thiết kế 2 khối cùng việc có thu nhập cho thuê ổn định 15 triệu/tháng là điểm cộng lớn.
- Nhà đã hoàn thiện cơ bản, có sổ đỏ rõ ràng, giao dịch nhanh chóng, điều này giúp giảm rủi ro pháp lý và chi phí hoàn thiện thêm.
- Vị trí căn nhà thuộc vùng phát triển, gần các tiện ích như trường học, chợ, trung tâm hành chính quận, thuận tiện cho sinh hoạt và giá trị tăng trưởng trong tương lai.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, xác minh sổ đỏ, tránh tranh chấp, quy hoạch ảnh hưởng.
- Đánh giá kỹ hiện trạng nhà, kết cấu, thiết kế 2 khối có phù hợp nhu cầu sử dụng của bạn không.
- Xem xét nguồn thu nhập cho thuê hiện tại và khả năng tăng giá cho thuê trong tương lai.
- So sánh kỹ các bất động sản tương tự trong khu vực để thương lượng giá tốt hơn.
- Đánh giá khả năng thanh khoản nếu muốn bán lại trong thời gian ngắn.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá khoảng 13,2 – 13,5 tỷ đồng (tương đương 165 – 170 triệu/m²) sẽ hợp lý hơn, cân bằng giữa vị trí, thiết kế, tiềm năng cho thuê và thị trường chung. Đây là mức giá vẫn đảm bảo giá trị sinh lời và thấp hơn khoảng 10% so với giá chào bán hiện tại.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể:
- Đưa ra các số liệu so sánh minh bạch về mức giá tương tự khu vực.
- Nhấn mạnh vào các chi phí phát sinh cần đầu tư thêm, ví dụ hoàn thiện nội thất hay bảo trì.
- Đề cập việc thanh toán nhanh, giao dịch thuận tiện giúp chủ nhà giảm bớt áp lực bán gấp.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt, hỗ trợ thủ tục pháp lý để tăng thiện chí.
Kết luận
Mức giá 14,8 tỷ đồng có thể chấp nhận được nếu bạn ưu tiên vị trí, thiết kế, và thu nhập cho thuê hiện tại, đồng thời tin tưởng vào tiềm năng tăng giá tương lai. Tuy nhiên, nếu bạn muốn đầu tư an toàn và tối ưu lợi nhuận, nên thương lượng để đưa giá về khoảng 13,2 – 13,5 tỷ đồng trước khi quyết định mua.



