Nhận định về mức giá 6,7 tỷ cho căn hộ 2PN tại Lumiere, Đại Mỗ, Nam Từ Liêm
Căn hộ 2 phòng ngủ, diện tích 61 m², thuộc tòa A1, tầng 16, hướng ban công Tây Bắc, cửa chính Đông Nam, nội thất cao cấp và có sổ hồng riêng nhưng chưa bàn giao, đang được chào bán với mức giá 6,7 tỷ đồng, tương đương khoảng 109,84 triệu/m².
So với mặt bằng chung tại khu vực Nam Từ Liêm, đặc biệt là các dự án căn hộ cao cấp mới bàn giao hoặc sắp bàn giao tại Đại Mỗ, mức giá này được đánh giá là cao hơn mức trung bình. Ví dụ, các dự án như Vinhomes Smart City, The Terra An Hưng, hay The Matrix One đều có giá bán dao động từ 80-95 triệu/m² cho căn 2 phòng ngủ diện tích tương tự, tùy theo vị trí tầng, hướng ban công và tiện ích nội khu.
Phân tích so sánh giá thị trường
| Dự án | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (Triệu đồng) | Giá tổng (Tỷ đồng) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lumiere Residences | Đại Mỗ, Nam Từ Liêm | 61 | 109,84 | 6,7 | Chưa bàn giao |
| Vinhomes Smart City | Đại Mỗ, Nam Từ Liêm | 60 | 85 – 90 | 5,1 – 5,4 | Đã bàn giao, nội thất cơ bản |
| The Terra An Hưng | Hà Đông | 62 | 88 – 95 | 5,5 – 5,9 | Đã bàn giao, nội thất cơ bản |
| The Matrix One | Nam Từ Liêm | 60 | 90 – 95 | 5,4 – 5,7 | Chưa bàn giao |
Nhận xét chi tiết và lưu ý khi quyết định xuống tiền
– Giá 6,7 tỷ đồng là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các dự án cùng khu vực và loại hình căn hộ tương tự. Tuy nhiên, căn hộ này có ưu điểm về vị trí tầng cao, hướng ban công Tây Bắc và hướng cửa Đông Nam, phù hợp phong thủy, cùng với nội thất cao cấp và sổ hồng riêng, điều này giúp tăng giá trị căn hộ.
– Cần lưu ý, dự án chưa bàn giao nên rủi ro về tiến độ, chất lượng xây dựng, và các chi phí phát sinh có thể xảy ra. Ngoài ra, hỗ trợ ngân hàng là điểm cộng, nhưng lãi suất và điều kiện vay cần được kiểm tra kỹ.
– Trước khi xuống tiền, bạn nên kiểm tra kỹ hợp đồng mua bán, tiến độ thanh toán, các điều khoản hỗ trợ ngân hàng, cũng như so sánh thêm với các dự án tương tự để có cái nhìn tổng thể.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý cho căn hộ này nên dao động trong khoảng 5,8 – 6,1 tỷ đồng, tương đương 95 – 100 triệu/m². Đây là mức giá cân bằng giữa ưu điểm nội thất, vị trí và thực tế giá thị trường.
Khi thương lượng với chủ đầu tư hoặc người bán, bạn có thể trình bày các điểm sau:
- So sánh giá với các dự án tương tự trong khu vực có mức giá trung bình thấp hơn 10-15%.
- Nhấn mạnh rủi ro chưa bàn giao và các chi phí phát sinh có thể xảy ra, cần có ưu đãi về giá để bù đắp.
- Đề nghị hỗ trợ thêm chi phí làm sổ hồng hoặc phí quản lý trong thời gian chờ bàn giao.
- Đưa ra thiện chí thanh toán nhanh nếu giảm giá phù hợp.
Kết luận, nếu bạn chấp nhận mức giá cao và ưu tiên vị trí, nội thất cao cấp, cùng với sự an tâm về tiến độ bàn giao, thì mức giá 6,7 tỷ có thể xem xét. Tuy nhiên, để đầu tư hoặc mua ở giá trị hợp lý hơn, nên thương lượng giảm giá về khoảng 5,8 – 6,1 tỷ đồng.



