Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, TP Thủ Đức
Với mặt bằng kinh doanh có diện tích 150 m², tọa lạc trên Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, TP Thủ Đức, mức giá thuê được chào là 10 triệu đồng/tháng cho kho xưởng có kết cấu cơ bản, 3 pha điện và vị trí thuận tiện cho nhiều ngành nghề.
Đánh giá sơ bộ: Trong bối cảnh thị trường mặt bằng cho thuê tại TP Thủ Đức hiện nay, mức giá 10 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 66.7 nghìn đồng/m²/tháng. Đây là mức giá khá hợp lý, thậm chí có phần ưu đãi, nếu so với các mặt bằng tương tự trên các trục đường chính có giao thông thuận lợi và hạ tầng điện 3 pha phục vụ sản xuất hoặc kinh doanh đa ngành.
So sánh mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại TP Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (VNĐ/m²/tháng) | Giá thuê quy đổi (VNĐ/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Quốc lộ 13, Hiệp Bình Phước | 150 | Kho xưởng có 3 pha | 66,700 | 10,000,000 | Vị trí thuận tiện, có sổ đỏ |
| Đường số 17, Hiệp Bình Chánh | 120 | Mặt bằng kinh doanh nhỏ | 80,000 | 9,600,000 | Không có 3 pha, tiện kinh doanh nhỏ |
| Đường D2, Bình Thọ | 180 | Kho xưởng | 70,000 | 12,600,000 | Gần khu công nghiệp, có 3 pha |
| Đường Võ Văn Ngân, Linh Chiểu | 140 | Kho xưởng nhỏ | 75,000 | 10,500,000 | Tiện giao thông, có 3 pha |
Phân tích chi tiết
Nhìn vào bảng so sánh, mặt bằng tại Quốc lộ 13 có giá thuê trung bình thấp hơn so với các vị trí tương đương trong khu vực TP Thủ Đức. Đây là lợi thế cạnh tranh đáng kể, đặc biệt khi bất động sản đã có giấy tờ pháp lý rõ ràng (sổ đỏ), giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho người thuê.
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các yếu tố quan trọng sau để tránh rủi ro:
- Kiểm tra chính xác tính pháp lý: Xác minh sổ đỏ, quy hoạch đất và giấy phép xây dựng để đảm bảo mặt bằng không nằm trong khu vực quy hoạch giải tỏa hoặc tranh chấp.
- Đánh giá hiện trạng kho xưởng: Kiểm tra kỹ về kết cấu, hệ thống điện 3 pha, an ninh, đường ra vào và các trang thiết bị đi kèm.
- Thỏa thuận rõ ràng về hợp đồng thuê: Thời gian thuê, điều kiện thanh toán, chi phí phát sinh (điện, nước, bảo trì) và các điều khoản chấm dứt hợp đồng.
- Xem xét vị trí tải vào và tính phù hợp với ngành nghề kinh doanh: Đảm bảo việc vận chuyển hàng hóa thuận tiện, không bị hạn chế về giờ giấc hoặc quy định giao thông.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Với giá hiện tại là 10 triệu đồng/tháng, nếu bạn có ý định thuê dài hạn hoặc thuê mặt bằng để vận hành sản xuất kinh doanh ổn định, bạn có thể đề xuất mức giá từ 8.5 đến 9 triệu đồng/tháng để có biên độ thương lượng hợp lý. Lý do để thuyết phục chủ nhà giảm giá bao gồm:
- Cam kết thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Thanh toán nhanh hoặc đặt cọc cao hơn để tăng độ tin cậy.
- Chia sẻ chi phí bảo trì hoặc cải tạo mặt bằng nếu cần thiết.
- Đưa ra các so sánh với mức giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực như đã phân tích ở trên.
Việc thương lượng cần dựa trên sự lịch sự, minh bạch và thể hiện thiện chí lâu dài để chủ nhà cảm nhận được lợi ích đôi bên.



