Nhận định tổng quan về mức giá cho thuê mặt bằng mặt tiền đường Lê Văn Sỹ, Quận Tân Bình
Mức giá cho thuê 35 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 160 m² (8x20m), vị trí góc 2 mặt tiền đường Lê Văn Sỹ, khu vực phường 2, Quận Tân Bình được xem là tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại. Đây là khu vực dân cư đông đúc, giao thông thuận tiện, gần các tiện ích như trường học, nhà hàng, rất phù hợp để kinh doanh đa ngành nghề.
Phân tích chi tiết về giá thuê và vị trí
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Văn Sỹ, Quận Tân Bình (2 mặt tiền) | 160 | 35 | 0.219 | Vị trí đẹp, đông dân cư, phù hợp nhiều loại hình kinh doanh |
| Đường Lê Văn Sỹ (mặt tiền đơn), Quận Tân Bình | 150 | 28 – 30 | 0.19 – 0.2 | Vị trí tương tự nhưng không phải góc 2 mặt tiền |
| Đường Cách Mạng Tháng 8, Quận 3 | 120 | 32 – 34 | 0.27 – 0.28 | Khu vực trung tâm, giá thuê thường cao hơn |
| Đường Trường Chinh, Quận Tân Bình | 180 | 30 – 33 | 0.167 – 0.183 | Khu vực công nghiệp, ít sầm uất hơn Lê Văn Sỹ |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy mức giá 35 triệu/tháng cho 160 m² mặt bằng 2 mặt tiền trên đường Lê Văn Sỹ đạt mức khoảng 0.22 triệu đồng/m²/tháng, phù hợp với vị trí và ưu thế 2 mặt tiền. So với mặt tiền đơn cùng đường hoặc khu vực khác có giá thuê thấp hơn, đây là mức giá hợp lý nếu mặt bằng đáp ứng đầy đủ yêu cầu về mặt pháp lý và tiện ích.
Lưu ý để tránh rủi ro khi thuê mặt bằng
- Kiểm tra pháp lý rõ ràng: Đảm bảo mặt bằng đã có sổ đỏ hoặc giấy tờ sở hữu hợp pháp, tránh tranh chấp.
- Thỏa thuận hợp đồng rõ ràng: Ghi rõ thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, giá thuê, chi phí phát sinh, quyền và nghĩa vụ của các bên.
- Kiểm tra hiện trạng mặt bằng: Tình trạng xây dựng, điện nước, cơ sở hạ tầng phù hợp với mục đích kinh doanh.
- Thương lượng giá thuê: Cân nhắc mức giá dựa trên thời điểm thuê, thời hạn thuê dài có thể thương lượng giảm giá.
- Đối chiếu giá thị trường: So sánh giá tương tự trong khu vực để không trả giá quá cao.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Căn cứ vào bảng so sánh và thực tế thị trường khu vực, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 30-32 triệu đồng/tháng để có lợi thế thương lượng. Đây là mức giá vẫn phản ánh đúng giá trị vị trí 2 mặt tiền nhưng có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí thuê dài hạn.
Khi thuyết phục chủ nhà, bạn nên nhấn mạnh:
- Đặt cọc và ký hợp đồng dài hạn (từ 2 năm trở lên) giúp chủ nhà ổn định nguồn thu.
- Cam kết duy trì mặt bằng sạch sẽ, không gây hư hại để bảo vệ tài sản của chủ nhà.
- Giải thích về tình hình thị trường hiện nay có nhiều lựa chọn cạnh tranh, giá thuê cần hợp lý để nhanh chóng cho thuê.
- Đề nghị chiết khấu hoặc giảm giá thuê tháng đầu hoặc các tháng đầu tiên khi bạn đầu tư cải tạo mặt bằng.
Với cách tiếp cận này, bạn có cơ hội đạt được mức giá tốt hơn mà vẫn giữ được mặt bằng chất lượng, phù hợp nhu cầu kinh doanh.


