Nhận định về mức giá thuê 14 triệu/tháng cho nhà phố liền kề tại Hẻm 1306 Đường Quang Trung, P14, Q.Gò Vấp
Giá thuê 14 triệu/tháng cho một căn nhà phố liền kề 4 tầng, diện tích sử dụng 150 m² (42 m² đất, ngang 3.5m, dài 12m), có 5 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh, nằm trong hẻm xe hơi và khu vực an ninh, dân cư hiện hữu ở Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh là mức giá khá hợp lý
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Loại hình | Diện tích sử dụng (m²) | Vị trí | Số tầng | Phòng ngủ | Giá thuê/tháng (triệu VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà phố liền kề | 150 | Hẻm xe hơi, Quận Gò Vấp | 4 | 5 | 14 (đề xuất) | An ninh, dân cư hiện hữu, gần chợ, trường học, tiện đi lại |
| Nhà phố liền kề | 140 | Hẻm xe hơi, Quận Gò Vấp | 3 | 4 | 12 – 13 | Thương lượng tùy nội thất và điều kiện thuê |
| Nhà phố | 100 – 120 | Hẻm nhỏ, Quận Gò Vấp | 3 | 3 – 4 | 9 – 11 | Diện tích nhỏ, ít phòng hơn |
| Nhà phố liền kề | 150 – 160 | Đường lớn, Quận Gò Vấp | 4 | 5 | 15 – 17 | Vị trí mặt tiền, tiện kinh doanh, giao thông thuận tiện |
Nhận xét và lưu ý quan trọng khi thuê
- Giá thuê 14 triệu/tháng là phù hợp
- Nhà đang trong trạng thái trống suốt, không nội thất, vì vậy người thuê cần tính toán chi phí trang bị nội thất nếu cần.
- Pháp lý đã có sổ nên khả năng an toàn về mặt giấy tờ là cao, đây là điểm cộng lớn để tránh rủi ro.
- Cần kiểm tra kỹ hợp đồng thuê, đặc biệt các điều khoản về cọc, thời gian giao nhà, quyền sửa chữa, bảo trì nhà cửa, tránh trường hợp tranh chấp sau này.
- Cần khảo sát kỹ khu vực xung quanh, hẻm có thực sự thuận tiện cho xe hơi, an ninh có được bảo đảm như quảng cáo không.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên so sánh thị trường và đặc điểm nhà, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 13 triệu/tháng nếu:
- Nhà không có nội thất và bạn cần đầu tư trang bị thêm.
- Thời gian thuê dài hạn, bạn có thể tận dụng để thương lượng giảm giá.
- Bạn có thể thanh toán cọc hoặc thuê trước dài hạn để tạo sự tin tưởng với chủ nhà.
Trong quá trình thương lượng, bạn nên đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh với các căn nhà tương tự trong cùng khu vực có giá thuê thấp hơn 1-2 triệu đồng nhưng diện tích hoặc tiện ích tương đương.
- Nêu rõ bạn là khách thuê thiện chí, có thiện ý thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn, không gây phiền phức.
- Chia sẻ việc cần đầu tư thêm về nội thất và sửa chữa nhỏ nên mong muốn được giảm giá để hợp lý về tài chính.
- Đề nghị ký hợp đồng thuê dài hạn (từ 1 năm trở lên) để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
Kết luận, giá 14 triệu đồng/tháng là mức giá hợp lý



