Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 219AB, Đường Dương Đình Hội, Thành phố Thủ Đức
Giá thuê 35 triệu/tháng cho diện tích 300 m² (10 x 30m) tại khu vực Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức (Quận 9 cũ) là mức giá có thể xem xét là tương đối hợp lý trong bối cảnh hiện tại nếu mặt bằng đảm bảo các yếu tố thuận lợi về vị trí và pháp lý. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác còn phụ thuộc vào một số yếu tố chi tiết hơn về đặc điểm bất động sản cũng như so sánh trực tiếp với thị trường xung quanh.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiềm năng kinh doanh
Bất động sản tọa lạc trên mặt tiền đường Dương Đình Hội, khu vực đầy tiềm năng phát triển tại Thành phố Thủ Đức, gần chợ, trường học và các khu dân cư đông đúc. Đây là những điều kiện thuận lợi để kinh doanh mặt bằng như siêu thị mini, showroom, spa hay văn phòng.
Lưu lượng giao thông lớn và mặt tiền rộng tăng khả năng thu hút khách hàng, rất quan trọng với mặt bằng kinh doanh.
2. So sánh giá thuê mặt bằng tương tự tại khu vực lân cận (tháng 6/2024)
| Địa chỉ | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn VNĐ/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Dương Đình Hội, TP. Thủ Đức | 250 | 30 | 120 | Mặt tiền, gần chợ, phù hợp kinh doanh đa ngành |
| Đường Lê Văn Việt, TP. Thủ Đức | 280 | 32 | 114 | Khu dân cư đông, mặt tiền rộng |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, TP. Thủ Đức | 320 | 38 | 119 | Gần trung tâm thương mại |
| 219AB, Đường Dương Đình Hội | 300 | 35 | 117 | Vị trí đẹp, mặt tiền, nhiều tiện ích xung quanh |
3. Đánh giá tổng quan
Dựa trên bảng so sánh, mức giá thuê tương đương 117 nghìn VNĐ/m²/tháng là hợp lý so với các mặt bằng tương tự trong khu vực. Mức giá không quá cao so với các vị trí tương đương có mặt tiền rộng và tiện ích xung quanh.
4. Lưu ý quan trọng khi thuê mặt bằng
- Kiểm tra pháp lý chặt chẽ: Mặc dù đã có sổ, bạn cần kiểm tra kỹ các giấy tờ liên quan như giấy phép kinh doanh, quyền sử dụng đất và các cam kết liên quan để tránh tranh chấp về sau.
- Hợp đồng thuê rõ ràng: Thỏa thuận về thời hạn thuê, điều kiện tăng giá, chi phí phát sinh, chi tiết về việc sửa chữa, bảo trì mặt bằng.
- Khảo sát hiện trạng mặt bằng: Kiểm tra kết cấu, hệ thống điện, nước, phòng cháy chữa cháy, an ninh, và các điều kiện phù hợp với mục đích kinh doanh của bạn.
- Xem xét vị trí giao thông và quy hoạch xung quanh: Đảm bảo không có kế hoạch quy hoạch hay dự án có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hoặc tăng giá thuê trong thời gian tới.
5. Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, nếu bạn muốn thương lượng để có mức giá tốt hơn, có thể đề xuất mức thuê khoảng 30-32 triệu/tháng. Lý do thuyết phục chủ nhà:
- So sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thuê thấp hơn hoặc tương đương nhưng diện tích nhỏ hơn.
- Cam kết thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn để chủ nhà yên tâm, giảm rủi ro về mặt tài chính.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một số chi phí sửa chữa hoặc cải tạo mặt bằng nếu có yêu cầu, để phù hợp với mục đích sử dụng.
- Tham khảo thêm các điều khoản linh hoạt về tăng giá thuê trong hợp đồng.
Kết luận
Mức giá 35 triệu/tháng cho thuê mặt bằng 300 m² tại vị trí này là hợp lý nếu bạn cần mặt bằng mặt tiền rộng, thuận tiện kinh doanh đa ngành nghề và có nhu cầu sử dụng ngay. Tuy nhiên, bạn nên thương lượng để có mức giá tốt hơn, khoảng 30-32 triệu/tháng, đồng thời kiểm tra kỹ các yếu tố pháp lý và hiện trạng mặt bằng.


