Nhận định chung về mức giá 79 tỷ cho lô đất 4650 m² tại Phường Long Phước, TP Thủ Đức
Giá đề xuất là khoảng 16,99 triệu đồng/m² (tương đương 79 tỷ cho 4650 m²) cho lô đất mặt tiền đường số 5, Phường Long Phước, TP Thủ Đức thuộc loại đất nông nghiệp. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất nông nghiệp trong khu vực nhưng có thể hiểu được do vị trí gần các dự án lớn như Vinhomes Grand Park, Khu công nghệ cao 2, cầu Vành Đai 3, khu vực đang phát triển mạnh.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Khu vực | Loại đất | Diện tích | Giá/m² (triệu đồng) | Giá trị lô đất (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Long Phước, TP Thủ Đức | Đất nông nghiệp, mặt tiền đường | 4650 m² | ~17 | 79 | Giáp sông Đồng Nai, gần các dự án lớn, đất đã có sổ |
| Phường Long Bình, TP Thủ Đức | Đất nông nghiệp | 5000 m² | 9 – 12 | 45 – 60 | Gần khu dân cư, chưa mặt tiền đường lớn |
| Phường Phú Hữu, TP Thủ Đức | Đất nông nghiệp | 4000 m² | 10 – 13 | 40 – 52 | Cạnh dự án Vinhomes Grand Park nhưng không mặt tiền đường lớn |
| Quận 9 cũ (nay TP Thủ Đức), đất thổ cư chuyển đổi | Đất thổ cư | 100 – 500 m² | 40 – 70 | – | Giá cao hơn do chuyển đổi được xây dựng nhà ở |
Nhận xét
Mức giá 17 triệu/m² cho đất nông nghiệp mặt tiền đường, diện tích lớn trên 4000 m² là khá cao nếu so với các khu vực lân cận cùng loại đất. Tuy nhiên, nếu lô đất có lợi thế mặt tiền rộng, vị trí giáp sông Đồng Nai, nằm trong khu vực đang phát triển mạnh với nhiều dự án lớn và có khả năng chuyển đổi mục đích sử dụng đất trong tương lai gần, mức giá này có thể chấp nhận được.
Ngược lại, nếu đất chưa được chuyển đổi hoặc không thể chuyển đổi sang thổ cư, hoặc mặt tiền đường chưa được mở rộng, thì mức giá này là không hợp lý và có thể bị định giá quá cao.
Lưu ý quan trọng để tránh rủi ro
- Xác minh pháp lý rõ ràng: Đất đã có sổ hồng là điểm cộng lớn. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ lô đất có thuộc quy hoạch đất nông nghiệp hay có khả năng chuyển đổi sang thổ cư hay không.
- Khả năng chuyển đổi mục đích sử dụng: Nếu mục đích sử dụng đất hiện tại là nông nghiệp thì phải hỏi rõ chính quyền địa phương về khả năng và thời gian chuyển đổi sang đất ở, điều này ảnh hưởng lớn đến giá trị thực.
- Vị trí thực tế và tiện ích xung quanh: Cần khảo sát thực tế đường giao thông, hạ tầng, an ninh khu vực, và tính kết nối với trung tâm, các dự án lớn.
- Điều khoản thương lượng: Hỏi kỹ về khả năng giảm giá và các điều kiện đi kèm trong giao dịch để tránh những chi phí phát sinh.
Đề xuất giá và chiến thuật thương lượng
Dựa trên phân tích và so sánh, một mức giá hợp lý hơn cho lô đất này trong tình trạng đất nông nghiệp chưa chuyển đổi có thể dao động từ 12 đến 14 triệu đồng/m², tức khoảng 56 – 65 tỷ đồng cho toàn bộ lô.
Chiến thuật thương lượng có thể áp dụng:
- Nhấn mạnh vào loại đất nông nghiệp, chưa chuyển đổi, rủi ro thời gian và chi phí xin chuyển đổi.
- Đưa ra các so sánh giá thực tế của các lô đất tương tự trong khu vực để thuyết phục chủ đất.
- Khéo léo đề nghị một mức giá khởi điểm thấp hơn, ví dụ 55 tỷ, tạo khoảng trống thương lượng.
- Đề nghị thực hiện giao dịch nhanh nếu chủ đất cần tiền hoặc không muốn giữ lâu, để có lợi thế thương lượng.
Kết luận
Giá 79 tỷ đồng cho lô đất 4650 m² loại đất nông nghiệp tại Phường Long Phước là mức giá cao nhưng không hoàn toàn vô lý nếu lô đất có tiềm năng chuyển đổi mục đích sử dụng và vị trí đặc biệt tốt. Tuy nhiên, để xuống tiền, bạn cần kiểm tra kỹ pháp lý, khả năng chuyển đổi, và so sánh với các lô đất tương tự để tránh bị mua quá giá hoặc gặp rủi ro phát sinh.
Nếu chưa chắc chắn về khả năng chuyển đổi hoặc chưa có nhu cầu đầu tư dài hạn, nên thương lượng đưa mức giá xuống còn khoảng 12-14 triệu/m² để đảm bảo an toàn và hiệu quả tài chính.



