Nhận định về mức giá 6,86 tỷ cho nhà 1 trệt 2 lầu sân thượng, 4 phòng ngủ tại Đường Dương Quảng Hàm, Quận Gò Vấp
Mức giá 6,86 tỷ tương đương khoảng 100,88 triệu/m² cho căn nhà diện tích 68 m² tại vị trí Dương Quảng Hàm, Gò Vấp là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm xe hơi trong khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Dương Quảng Hàm, Gò Vấp | 68 | 6,86 | 100,88 | Nhà hẻm xe hơi | Nội thất cao cấp, hẻm 5m, sổ riêng | 2024 Q2 |
| Đường Dương Quảng Hàm, Gò Vấp | 70 | 5,9 | 84,29 | Nhà hẻm xe hơi | Nhà mới, hẻm 4m, không nội thất | 2024 Q1 |
| Đường Phan Văn Trị, Gò Vấp | 65 | 5,5 | 84,62 | Nhà hẻm xe hơi | Nội thất cơ bản, hẻm 5m | 2024 Q1 |
| Đường Lê Đức Thọ, Gò Vấp | 60 | 5,8 | 96,67 | Nhà phố | Nội thất khá, hẻm 4.5m | 2024 Q1 |
Nhận xét về giá
So với các sản phẩm tương tự cùng khu vực và hẻm xe hơi, giá 100,88 triệu/m² là khá cao, nhất là khi đa số các căn nhà tương tự có giá dao động từ 84 – 97 triệu/m².
Tuy nhiên, nếu căn nhà có nội thất cao cấp, sân thượng rộng, hẻm xe hơi 5m rộng rãi và sổ hồng hoàn chỉnh, vị trí gần trung tâm Gò Vấp, tiện ích đầy đủ thì mức giá này có thể chấp nhận được cho khách hàng tìm mua để ở hoặc đầu tư cho thuê dòng tiền cao.
Nếu mục đích mua để đầu tư lâu dài hoặc cho thuê thì căn nhà này có lợi thế về dòng tiền và vị trí, do đó có thể xem xét mua với mức giá này.
Lưu ý cần kiểm tra để tránh rủi ro
- Kiểm tra pháp lý kỹ càng: sổ hồng riêng, đã hoàn công đúng quy định, không có tranh chấp.
- Kiểm tra hiện trạng thực tế của nhà, đặc biệt phần xây dựng trên sân thượng và nội thất cao cấp, tránh tình trạng quảng cáo quá mức.
- Xác nhận lại thông tin hẻm 5m và khả năng xe hơi ra vào thuận tiện, tránh trường hợp hẻm bị thu hẹp hoặc cấm xe hơi.
- Đánh giá khu vực xung quanh về quy hoạch, dự án phát triển trong tương lai để tránh trường hợp tiến độ chậm hoặc thay đổi quy hoạch.
- So sánh giá với các căn nhà tương tự trong cùng khu vực để có cơ sở thương lượng.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, bạn có thể thương lượng mức giá khoảng 5,8 – 6 tỷ đồng (tương đương 85 – 90 triệu/m²), phù hợp với mặt bằng thị trường nhưng vẫn đảm bảo được lợi ích cho người bán khi căn nhà có nhiều ưu điểm.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các dữ liệu thị trường gần đây làm cơ sở định giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh hiện trạng thực tế cần bảo trì hoặc nâng cấp một số hạng mục nếu có.
- Đề xuất mua nhanh, thanh toán sớm để người bán có lợi về thời gian, giảm rủi ro.
- Đề nghị mức giá hợp lý dựa trên phân tích so sánh, đồng thời thể hiện thiện chí mua và tôn trọng giá trị thực của căn nhà.



