Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh 1000m² tại Bình Thạnh
Với mức giá 120 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích hơn 1000m² tại khu vực Bình Quới, phường 28, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, bước đầu có thể nhận định mức giá này là cao nhưng chưa hẳn bất hợp lý nếu xét trong bối cảnh đặc thù và tiện ích đi kèm của mặt bằng.
Điểm cộng lớn là mặt bằng đã hoàn thiện cơ bản, có 4 sân Pickleball mái che kiên cố, phòng lạnh, phòng tắm, WC sạch sẽ và có hai mặt giáp sông Bình Quới Thanh Đa, tạo môi trường thoáng mát, có sân đậu ô tô rộng rãi. Đây là những yếu tố rất hiếm và đắt giá tại khu vực trung tâm thành phố, đặc biệt cho các mô hình kinh doanh giải trí, thể thao, nhà hàng hoặc cafe sân vườn ven sông.
So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Bình Thạnh và khu vực lân cận
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Bình Quới, Bình Thạnh | 1000 | 120 | Mặt bằng hoàn thiện cơ bản, 2 mặt giáp sông, sân đậu ô tô, sân Pickleball có mái che |
| Đường Ung Văn Khiêm, Bình Thạnh | 800 | 85 | Mặt bằng kinh doanh, gần đường lớn, không có mặt giáp sông |
| Phường 1, Quận Bình Thạnh | 900 | 90 | Mặt bằng kinh doanh, hoàn thiện cơ bản, vị trí trung tâm |
| Quận 2 (Thảo Điền) | 1000 | 110 | Mặt bằng kinh doanh, khu vực dân cư cao cấp, không có mặt giáp sông |
Dữ liệu tham khảo từ các tin đăng cho thuê mặt bằng kinh doanh cập nhật 3 tháng gần nhất.
Phân tích và đề xuất
Ưu điểm: Mặt bằng có vị trí độc đáo với 2 mặt giáp sông Bình Quới, điều này rất hiếm và mang lại giá trị gia tăng lớn cho kinh doanh nhà hàng, cafe sân vườn hoặc thể thao. Việc đã có sẵn sân Pickleball có mái che và các tiện ích đi kèm giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
Nhược điểm: Giá cho thuê 120 triệu đồng/tháng tương đối cao so với những mặt bằng khác cùng khu vực nếu chỉ tính diện tích và cơ bản. Một số rủi ro cần lưu ý là giấy tờ pháp lý ghi là “Giấy tờ khác” thay vì “Giấy tờ rõ ràng, sổ hồng/sổ đỏ”, cần xác minh kỹ để tránh tranh chấp hoặc khó khăn khi thuê dài hạn.
Lưu ý để tránh bị lừa khi thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, yêu cầu chủ nhà cung cấp bản sao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê dài hạn rõ ràng.
- Thỏa thuận rõ ràng về các chi phí phát sinh như phí quản lý, phí vệ sinh, điện nước, thuế.
- Tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia bất động sản trước khi ký hợp đồng để tránh điều khoản bất lợi.
- Kiểm tra thực tế mặt bằng, khảo sát khu vực, tiện ích xung quanh để đảm bảo phù hợp với mục đích kinh doanh.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Dựa trên so sánh thực tế và đặc điểm mặt bằng, có thể đề xuất mức giá thuê hợp lý hơn trong khoảng 90 – 100 triệu đồng/tháng. Mức giá này tương đương hoặc nhỉnh hơn chút so với mặt bằng cùng diện tích tại khu vực Bình Thạnh và Quận 2 với các đặc điểm gần tương tự, nhưng chưa có 2 mặt giáp sông và sân Pickleball.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày:
- Cam kết thuê lâu dài để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Chia sẻ kế hoạch khai thác đa dạng mô hình kinh doanh giúp tăng giá trị và quảng bá mặt bằng.
- Đề xuất thanh toán trước nhiều tháng hoặc cọc cao để tạo sự tin tưởng.
- Thương lượng giảm giá hoặc hỗ trợ thêm các chi phí quản lý, bảo trì để giảm gánh nặng tài chính.
Kết luận
Giá thuê 120 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận được nếu bạn tận dụng tốt lợi thế vị trí ven sông và cơ sở vật chất sẵn có để kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, nếu mục tiêu kinh doanh không quá phụ thuộc vào cảnh quan sông nước và các tiện ích đặc thù, bạn nên thương lượng để giảm giá thuê về mức 90-100 triệu đồng/tháng nhằm đảm bảo hiệu quả đầu tư và giảm rủi ro tài chính.



