Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 12 triệu/tháng tại Đường Tân Lập 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 12 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 80 m² tại vị trí này được đánh giá là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Với diện tích 80 m² (4 x 20 m), mặt bằng hoàn thiện cơ bản, có sổ đỏ rõ ràng, vị trí ở Thành phố Thủ Đức (khu vực trước đây là Quận 9) – một khu vực đang phát triển nhanh chóng và thu hút nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, mức giá 12 triệu/tháng tương đương khoảng 150.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá phổ biến cho các mặt bằng kinh doanh tại khu vực này.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Loại mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Tân Lập 2, P. Hiệp Phú, TP Thủ Đức | 80 | 12 | 150 | Mặt bằng kinh doanh, hoàn thiện cơ bản | Đã có sổ đỏ |
| Đường Lê Văn Việt, TP Thủ Đức | 70 | 13.5 | 193 | Mặt bằng kinh doanh, hoàn thiện cao cấp | Vị trí đắc địa, khu vực đông dân cư |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức | 90 | 10.5 | 117 | Mặt bằng kinh doanh, hoàn thiện cơ bản | Gần khu công nghiệp, ít sầm uất |
| Đường Tăng Nhơn Phú, TP Thủ Đức | 75 | 11 | 147 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm dân cư |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy mức giá 12 triệu/tháng cho mặt bằng 80 m² trên đường Tân Lập 2 là mức giá trung bình, không quá cao so với các mặt bằng cùng loại và vị trí tương đương.
Lưu ý khi thuê mặt bằng để tránh rủi ro
- Kiểm tra pháp lý rõ ràng: Đảm bảo chủ nhà có sổ đỏ chính chủ, hợp đồng thuê rõ ràng, minh bạch.
- Xem xét tình trạng mặt bằng: Kiểm tra kỹ nội thất và cơ sở hạ tầng, tránh phải sửa chữa tốn kém.
- Thỏa thuận rõ ràng các khoản chi phí: Bao gồm điện, nước, phí quản lý (nếu có), thời gian thuê và điều kiện gia hạn.
- Thăm dò khu vực xung quanh: Tình hình an ninh, dân cư, giao thông để đảm bảo phù hợp với mục đích kinh doanh.
- Thương lượng giá thuê: Nếu thấy có thể giảm giá, hãy đề xuất mức khoảng 10-11 triệu/tháng dựa trên đặc điểm hoàn thiện cơ bản và vị trí không phải trung tâm thương mại sầm uất.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề nghị mức giá thuê khoảng 11 triệu đồng/tháng với lý do:
- Mặt bằng hoàn thiện cơ bản, chưa phải cao cấp.
- Vị trí không phải mặt tiền đường chính lớn, nên mức giá cần phù hợp hơn.
- Thời gian thuê dài hạn sẽ đảm bảo sự ổn định cho chủ nhà.
Khi thương lượng, bạn nên:
- Nhấn mạnh thiện chí thuê lâu dài và thanh toán đúng hạn.
- Đề nghị chủ nhà giảm giá để bù đắp chi phí sửa chữa nếu có.
- Đưa ra các so sánh cụ thể với mặt bằng tương tự đang cho thuê trong khu vực.
Kết luận: Mức giá 12 triệu/tháng là hợp lý nếu bạn cần thuê nhanh và không muốn mất thời gian thương lượng. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể thương lượng xuống khoảng 11 triệu/tháng nếu muốn tiết kiệm chi phí và có khả năng chờ đợi.



