Nhận định về mức giá 10,5 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức
Giá 10,5 tỷ đồng tương đương 75 triệu/m² cho một căn nhà mặt tiền 6,5m, diện tích 140m², xây dựng 6 tầng (1 trệt + 5 tầng) tại vị trí đường lớn lộ giới 12m thuộc Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức là mức giá khá cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong một số trường hợp đặc biệt như sau:
- Nhà mới xây dựng 6 tầng, thiết kế hiện đại, phù hợp để kinh doanh hoặc làm văn phòng, tăng giá trị sử dụng so với nhà cấp 4 thông thường.
- Vị trí mặt tiền đường rộng 12m, khu dân cư đông đúc, tiềm năng phát triển thương mại và giao thông thuận tiện.
- Đã có sổ đỏ pháp lý rõ ràng, đảm bảo tính pháp lý minh bạch.
Tuy nhiên, nếu là nhà cấp 4 chưa xây dựng lại, hoặc khu vực có nhiều dự án mới, mức giá này có thể bị đánh giá là cao so với thị trường.
Phân tích chi tiết và so sánh giá
| Vị trí | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B | Nhà mặt phố 6 tầng | 140 | 10,5 | 75 | Nhà mới xây, lộ giới 12m, phù hợp kinh doanh |
| Đường Lã Xuân Oai, Phước Long B | Nhà cấp 4 | 120 | 7,5 | 62,5 | Nhà cũ, tiềm năng phát triển thấp hơn |
| Đường Võ Chí Công, Phước Long B | Nhà phố 3 tầng | 150 | 9,6 | 64 | Nhà xây dựng cũ, khu dân cư đông |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Phước Long B | Nhà mới xây 4 tầng | 130 | 9,1 | 70 | Gần trung tâm, tiện kinh doanh |
Nhận xét và đề xuất
Mức giá 75 triệu/m² (10,5 tỷ đồng) đang ở mức cao hơn so với mặt bằng chung khu vực Phước Long B cho các loại nhà tương tự. Những căn nhà mới xây từ 3-4 tầng có giá dao động khoảng 64-70 triệu/m². Do đó, giá 75 triệu/m² chỉ hợp lý nếu căn nhà có kết cấu 6 tầng thực thụ, thiết kế mới, vị trí mặt tiền đường lớn thuận lợi kinh doanh hoặc làm văn phòng.
Để tránh bị lừa, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đảm bảo sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp.
- Xác minh thực tế kết cấu xây dựng, diện tích sử dụng, số tầng đúng như quảng cáo.
- Thẩm định pháp lý về quy hoạch khu vực, tránh trường hợp vướng quy hoạch hoặc bị thu hồi.
- So sánh giá thực tế từ các môi giới uy tín hoặc dự án tương tự xung quanh.
Đề xuất giá hợp lý hơn: Dựa trên các căn nhà tương tự và mức giá trung bình thị trường, bạn có thể thương lượng mức giá khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng (tương đương 68 – 71 triệu/m²) nếu căn nhà đủ tiêu chuẩn xây mới 6 tầng và vị trí tốt.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các so sánh giá thực tế xung quanh để chứng minh mức giá hiện tại có phần cao hơn.
- Nhấn mạnh đến yếu tố thanh toán nhanh, khách mua thiện chí để tạo động lực giảm giá.
- Đề nghị xem xét lại các ưu điểm và nhược điểm của căn nhà, từ đó đưa ra mức giá hợp lý, đôi bên cùng có lợi.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia định giá hoặc môi giới uy tín để có căn cứ đàm phán.



