Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 30m² tại Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mức giá 10 triệu đồng/tháng chưa VAT cho mặt bằng kinh doanh diện tích 30m² tại Quận 3, TP Hồ Chí Minh, thuộc tầng 5 tòa nhà có thang máy, là mức giá cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Vị trí Quận 3 vốn là khu vực trung tâm thành phố, có giá thuê mặt bằng rất đa dạng phụ thuộc vào vị trí cụ thể, tiện ích, và loại hình kinh doanh.
Với mặt bằng tầng 5, không phải mặt tiền đường chính và diện tích khá nhỏ (30m²), mức giá 10 triệu đồng chưa VAT tương đương khoảng 333.000 đồng/m²/tháng, là mức giá thuộc tầm trung đến cao so với khu vực không mặt tiền tại Quận 3.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Loại BĐS | Diện tích (m²) | Vị trí | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê quy đổi (triệu/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Mặt bằng kinh doanh tầng 5, tòa nhà có thang máy | 30 | Quận 3 (khu không mặt tiền chính) | ~333.000 | 10 triệu | Giá đề xuất, hỗ trợ set up 7-10 ngày |
| Mặt bằng kinh doanh tầng trệt, mặt tiền đường nhỏ | 30 | Quận 3 | ~400.000 – 500.000 | 12-15 triệu | Phù hợp kinh doanh bán lẻ, dễ tiếp cận khách |
| Mặt bằng kinh doanh trong hẻm, tầng 2-3 | 30 | Quận 3 | ~250.000 – 300.000 | 7.5 – 9 triệu | Thích hợp kinh doanh dịch vụ, ít khách qua lại |
| Sàn văn phòng cho thuê tầng 5, khu vực trung tâm | 30 | Quận 3 | ~300.000 – 350.000 | 9 – 10.5 triệu | Ưu tiên làm văn phòng, ít phù hợp kinh doanh bán lẻ |
Đánh giá mức giá và điều kiện thuê
– Nếu bạn thuê để kinh doanh đa ngành, đặc biệt những ngành không cần mặt tiền lớn, tầng 5 tòa nhà có thang máy, mức giá 10 triệu/tháng là chấp nhận được nhưng không phải là ưu đãi.
– Hỗ trợ set up miễn phí 7-10 ngày là điểm cộng giúp tiết kiệm chi phí ban đầu.
– Việc gửi xe phải cách tòa nhà 20m có thể gây bất tiện cho khách hàng, nên cân nhắc nếu tính đến yếu tố trải nghiệm khách hàng.
– Tòa nhà có lớp pilates cùng sàn cho thấy tính đa dạng ngành nghề, giúp tăng khả năng khách thuê cùng khu vực.
Lưu ý để tránh rủi ro khi thuê mặt bằng kinh doanh
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, hiện trạng mặt bằng, hợp đồng thuê rõ ràng, có quy định chi tiết về thời gian thuê, giá thuê, các khoản phí phát sinh, và điều kiện chấm dứt hợp đồng.
- Xác minh chủ sở hữu hoặc đơn vị cho thuê có quyền hợp pháp cho thuê mặt bằng.
- Kiểm tra chất lượng tòa nhà, hệ thống thang máy, an ninh, phòng cháy chữa cháy.
- Thăm dò thêm các dịch vụ hỗ trợ trong tòa nhà, ví dụ gửi xe, vệ sinh, bảo trì.
- Đàm phán các điều khoản ưu đãi như miễn phí set up, miễn phí tháng thuê đầu hoặc giảm giá thuê nếu thời gian hợp đồng dài.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
– Bạn có thể đề xuất mức giá 8,5 – 9 triệu đồng/tháng chưa VAT do mặt bằng không phải tầng trệt, vị trí không mặt tiền đường lớn, và chi phí gửi xe không thuận tiện cho khách.
– Lý do đưa ra khi thương lượng:
- So sánh giá thuê các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thấp hơn hoặc tương đương với điều kiện thuận lợi hơn (mặt tiền, tầng thấp).
- Nhấn mạnh yếu tố tầng 5 không có mặt tiền, gây hạn chế khách hàng đi lại.
- Đề nghị hỗ trợ thêm về chi phí gửi xe hoặc miễn phí thêm tháng thuê để bù đắp chi phí phát sinh.
- Cam kết thuê lâu dài để chủ nhà yên tâm giảm giá.
– Nếu chủ nhà không đồng ý giảm giá, bạn có thể cân nhắc mức giá 9,5 triệu/tháng với các điều kiện ưu đãi về miễn phí set up và hỗ trợ gửi xe.



