Nhận xét về mức giá bán nhà tại Đường Trương Đình Hội, Quận 8
Với mức giá 1,36 tỷ đồng cho 45m² nhà ở khu vực Quận 8, tương đương mức giá khoảng 30,22 triệu đồng/m², đây là mức giá ở ngưỡng trung bình khá so với thị trường hiện nay tại khu vực này. Nhà có 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, thiết kế 1 trệt 1 lầu và đã có sổ hồng riêng. Tuy nhiên, nhà đang bàn giao thô và chưa hoàn công, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực của bất động sản.
Nhận định: Mức giá này có thể hợp lý nếu bạn chấp nhận việc tự hoàn thiện nội thất và chi phí hoàn công. Nếu đang tìm nhà để ở và có khả năng đầu tư thêm cho việc hoàn thiện, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Phân tích so sánh thị trường
| Khu vực | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Quận 8 – Đường Trương Đình Hội | Nhà ngõ, 1 trệt 1 lầu | 45 | 1,36 | 30,22 | Bàn giao thô, chưa hoàn công |
| Quận 8 – Khu dân cư Bình Hưng Hòa | Nhà phố hoàn thiện | 50 | 1,5 | 30 | Hoàn thiện, sổ hồng riêng |
| Quận 8 – Đường Phạm Thế Hiển | Nhà phố 1 trệt 1 lầu | 40 | 1,2 | 30 | Hoàn thiện, pháp lý rõ ràng |
| Quận 7 – Nhà phố mới xây | Nhà hoàn thiện | 45 | 2,25 | 50 | Vị trí trung tâm, nội thất đầy đủ |
Qua bảng trên, mức giá 30,22 triệu/m² là sát với giá nhà hoàn thiện tại khu vực Quận 8, tuy nhiên nhà này hiện chưa hoàn công, nên giá này có thể được xem là hơi cao khi so với nhà hoàn thiện tương đương.
Lưu ý quan trọng khi mua nhà chưa hoàn công
- Rủi ro pháp lý: Nhà chưa hoàn công dễ gặp khó khăn khi chuyển nhượng, vay ngân hàng hoặc tranh chấp sau này.
- Chi phí phát sinh: Người mua phải chịu thêm chi phí hoàn công, có thể tốn vài chục triệu đồng đến hàng trăm triệu tùy theo tình trạng nhà và thủ tục.
- Xác minh sổ hồng: Kiểm tra kỹ tính pháp lý của sổ hồng, tránh trường hợp sổ giả hoặc có tranh chấp.
- Định giá lại: Khi đàm phán, nên trừ đi chi phí hoàn công và nội thất để đưa ra mức giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ nhà
Do nhà chưa hoàn công và bàn giao thô, mức giá hợp lý nên nằm trong khoảng 1,1 – 1,2 tỷ đồng (tương đương 24-27 triệu/m²), để bù trừ chi phí hoàn thiện và hoàn công.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể trình bày:
- Phân tích chi phí hoàn công và nội thất cần đầu tư thêm.
- So sánh với các căn nhà hoàn thiện tương tự trong khu vực có giá tương đương.
- Cam kết nhanh chóng hoàn tất thủ tục và thanh toán để họ yên tâm giao dịch.
Thương lượng dựa trên thực tế chi phí phát sinh và thị trường sẽ giúp bạn đạt được mức giá hợp lý hơn và tránh rủi ro không đáng có.



