Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức
Giá đề xuất thuê mặt bằng là 150 triệu đồng/tháng cho diện tích 800 m², tương đương khoảng 187.500 đồng/m²/tháng. Mức giá này cần được đánh giá dựa trên vị trí, diện tích, tiện ích đi kèm và giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực lân cận.
Phân tích và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Thành phố Thủ Đức
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông | 800 | 187.500 | 150 | Nhà nguyên căn, có hầm, thang máy, phù hợp showroom, văn phòng |
| Đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú | 500 | 180.000 | 90 | Mặt bằng kinh doanh, khu vực thương mại, không có hầm |
| Đường Lương Định Của, Phường An Phú | 600 | 160.000 | 96 | Mặt bằng văn phòng, không có thang máy |
| Đường Nguyễn Thị Định, Phường An Phú | 700 | 150.000 | 105 | Mặt bằng kinh doanh, gần sông, không có hầm |
Nhận xét về mức giá 150 triệu đồng/tháng
Mức giá 150 triệu đồng/tháng cho 800 m², tương đương 187.500 đồng/m²/tháng, cao hơn đáng kể so với các mặt bằng kinh doanh khác trong khu vực có diện tích nhỏ hơn và tiện ích kém hơn. Tuy nhiên, nhà nguyên căn có mặt tiền rộng 7m, có hầm, thang máy và phù hợp làm showroom hoặc văn phòng công ty, nên mức giá này có thể xem là hợp lý nếu doanh nghiệp cần mặt bằng lớn, tiện nghi cao và vị trí đắc địa trên đường Nguyễn Cơ Thạch – tuyến đường trọng điểm kết nối trung tâm Thành phố Thủ Đức.
Nếu mục đích thuê chỉ là văn phòng nhỏ hoặc cửa hàng kinh doanh thông thường, có thể mức giá này là quá cao và không tối ưu về chi phí. Ngoài ra, diện tích lớn cũng đồng nghĩa chi phí vận hành, điện nước, thuế, bảo trì sẽ cao hơn, cần được tính toán kỹ.
Lưu ý quan trọng để tránh rủi ro khi thuê mặt bằng
- Xác thực giấy tờ pháp lý: cần kiểm tra kỹ sổ đỏ, hợp đồng thuê, giấy phép kinh doanh liên quan, tránh trường hợp pháp lý không rõ ràng.
- Kiểm tra hiện trạng nhà: kiểm tra hệ thống hầm, thang máy, điện nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy để đảm bảo phù hợp mục đích sử dụng và tránh chi phí sửa chữa phát sinh lớn.
- Thỏa thuận rõ ràng về chi phí phát sinh: phí dịch vụ, điện nước, bảo trì, thời gian thuê, điều kiện chấm dứt hợp đồng.
- Tham khảo thêm giá thuê tương tự trong khu vực, thương lượng mức giá hợp lý với chủ nhà.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá thuê khoảng 130-140 triệu đồng/tháng (tương đương 162.500 – 175.000 đồng/m²/tháng) sẽ hợp lý hơn, cân bằng giữa tiện ích và chi phí vận hành.
Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đề xuất:
- Cam kết thuê lâu dài nhằm giảm rủi ro trống mặt bằng cho chủ nhà.
- Đề nghị giảm giá do diện tích lớn, chi phí vận hành cao, hoặc đề nghị miễn phí một số dịch vụ phát sinh trong 1-2 tháng đầu.
- Chia sẻ chi phí sửa chữa nhỏ nếu có để đảm bảo mặt bằng phù hợp ngay khi thuê.
Việc đưa ra đề xuất dựa trên so sánh giá thị trường và cam kết thuê ổn định sẽ giúp thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý hơn.


