Nhận định tổng quan về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Xiển, TP. Thủ Đức
Với diện tích 710 m² mặt tiền đường Nguyễn Xiển, đối diện toà S1 Vinhomes Grand Park, khu vực được xem là “điểm nóng” phát triển kinh tế trong khu vực TP. Thủ Đức (Quận 9 cũ), mức giá thuê được chủ nhà đưa ra là 65 triệu đồng/tháng. Đây là một mức giá khá cao, tuy nhiên không phải là không hợp lý nếu xét đến vị trí đắc địa, tiềm năng phát triển và mật độ dân cư đông đúc.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Loại mặt bằng | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (nghìn đồng) | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xiển, TP. Thủ Đức | 710 | Mặt bằng kinh doanh, mặt tiền | 65 | 91,5 | 2024 |
| Quận 2 (Thành phố Thủ Đức cũ) | 500 | Mặt bằng kinh doanh, mặt tiền | 45 | 90 | 2024 |
| Quận 9 (mặt tiền đường lớn) | 600 | Mặt bằng kinh doanh | 50 | 83,3 | 2023 |
| Gò Vấp (trung tâm, mặt tiền) | 700 | Mặt bằng kinh doanh, mặt tiền | 55 | 78,6 | 2023 |
Chú thích: Giá thuê/m²/tháng được tính bằng giá thuê chia cho diện tích.
Đánh giá mức giá 65 triệu/tháng
Mức giá này tương đương khoảng 91.500 đồng/m²/tháng, cao hơn một chút so với các khu vực lân cận như Quận 2 hay Quận 9, nơi giá thuê mặt bằng tương tự dao động từ 78.000 đến 90.000 đồng/m²/tháng. Tuy nhiên, điểm cộng lớn nhất là vị trí mặt tiền Nguyễn Xiển đối diện Vinhomes Grand Park – một khu đô thị lớn với dân cư rất đông và nhiều tiện ích, đặc biệt phù hợp cho kinh doanh đa ngành nghề.
Về pháp lý: Bất động sản đã có sổ nên đây là điểm rất thuận lợi, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Do đó, mức giá 65 triệu/tháng là có thể chấp nhận được nếu bạn có kế hoạch kinh doanh lâu dài và tận dụng tốt vị trí đắc địa.
Những lưu ý quan trọng khi thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Đảm bảo sổ đỏ không có tranh chấp, quyền sử dụng đất rõ ràng, và không có ràng buộc nào ảnh hưởng đến việc sử dụng mặt bằng.
- Xem xét hợp đồng thuê: Rõ ràng về thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, trách nhiệm sửa chữa, điều khoản chấm dứt hợp đồng.
- Đánh giá tiện ích xung quanh: Giao thông, an ninh, hệ thống điện nước, khả năng tiếp cận khách hàng.
- Đàm phán giá thuê: Có thể thương lượng giảm giá hoặc thêm các ưu đãi như miễn phí tháng đầu, hỗ trợ sửa chữa mặt bằng tùy theo thời gian thuê và cam kết dài hạn.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên bảng so sánh và thực trạng thị trường, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 55 – 58 triệu đồng/tháng (tương đương 77.500 – 82.000 đồng/m²/tháng). Đây là mức giá vừa phải, vẫn phản ánh giá trị vị trí đắc địa nhưng giúp bạn giảm áp lực chi phí, đặc biệt nếu bạn là khách hàng thuê lâu dài hoặc thanh toán nhanh.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên:
- Nhấn mạnh sự cam kết thuê lâu dài để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Đề xuất thanh toán trước nhiều tháng hoặc ký hợp đồng dài hạn để đổi lấy mức giá tốt hơn.
- Tham khảo các mức giá tương tự trong khu vực và trình bày lý do vì sao mức giá đề xuất hợp lý hơn.
- Yêu cầu chủ nhà hỗ trợ một số chi phí sửa chữa hoặc cải tạo mặt bằng nếu muốn giữ nguyên giá thuê.
Kết luận
Mức giá 65 triệu/tháng cho mặt bằng 710 m² tại Nguyễn Xiển, TP. Thủ Đức là khá cao nhưng vẫn nằm trong giới hạn hợp lý



