Nhận định về mức giá 12,666 tỷ đồng cho nhà mặt tiền tại Đội Cung, Phường 9, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Với diện tích đất 47.7 m² và diện tích sử dụng 218.6 m², nhà có 4 tầng, 6 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, mặt tiền dài 3.2 m, nằm trên đường Đội Cung, Quận 11, TP Hồ Chí Minh, mức giá 12,666 tỷ đồng tương đương khoảng 265,55 triệu/m² diện tích sử dụng.
Phân tích chi tiết về mức giá
Quận 11 là khu vực trung tâm, có nhiều tiện ích, giao thông thuận lợi, tuy nhiên giá bất động sản tại đây thường thấp hơn so với các quận trung tâm như Quận 1, Quận 3 hay Quận 10. Mức giá phổ biến các nhà mặt tiền tương tự tại Quận 11 thường dao động từ 180-240 triệu/m² diện tích sử dụng, tùy vị trí và tình trạng nhà.
| Vị trí | Loại hình | Diện tích sử dụng (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đội Cung, Quận 11 | Nhà mặt phố 4 tầng, hoàn thiện cơ bản | 218.6 | 265.55 | 12.666 | Bất động sản đang xét |
| Nguyễn Chí Thanh, Quận 11 | Nhà mặt tiền 3 tầng | 180 | 220 | 3.96 | Giá tham khảo từ các tin đăng gần đây |
| Lãnh Binh Thăng, Quận 11 | Nhà mặt tiền 4 tầng | 150 | 200 | 3.0 | Giá tham khảo |
| Đường Lạc Long Quân, Quận 11 | Nhà mặt phố 4 tầng, hoàn thiện cơ bản | 200 | 230 | 4.6 | Giá tham khảo |
Nhìn vào bảng so sánh, có thể thấy giá 265,55 triệu/m² là khá cao so với mặt bằng chung tại Quận 11, đặc biệt khi so với các nhà mặt tiền 4 tầng có diện tích sử dụng gần tương tự. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhà này có chiều dài 13.8 m và 6 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, cùng giấy tờ pháp lý rõ ràng, khu vực an ninh, hoàn thiện cơ bản. Nếu vị trí nhà mặt tiền này nằm ở đoạn đường có giá trị thương mại cao hơn bình thường hoặc gần các tiện ích lớn, mức giá này có thể được chấp nhận.
Lưu ý để tránh bị lừa khi mua bất động sản này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt là sổ đỏ, để đảm bảo không có tranh chấp hoặc thế chấp ngân hàng.
- Xác minh hiện trạng nhà qua nhiều lần khảo sát, kiểm tra chất lượng xây dựng, các hạng mục hoàn thiện.
- Khảo sát thị trường xung quanh để đánh giá giá trị thực tế và khả năng tăng giá của bất động sản.
- Kiểm tra quy hoạch xung quanh, kế hoạch phát triển khu vực để tránh rủi ro từ thay đổi quy hoạch.
- Thương lượng giá với chủ nhà dựa trên các yếu tố như nội thất, hiện trạng, và thị trường xung quanh.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích thị trường và so sánh, mức giá hợp lý hơn có thể nằm trong khoảng 180 – 220 triệu/m² diện tích sử dụng, tương đương khoảng 9,9 – 12,1 tỷ đồng cho toàn bộ nhà. Mức này vẫn đảm bảo lợi nhuận cho người bán nếu họ cần bán nhanh và hợp lý cho người mua.
Bạn có thể thuyết phục chủ nhà bằng cách:
- Trình bày so sánh các bất động sản tương tự trong khu vực với giá thấp hơn để làm cơ sở thuyết phục.
- Nhấn mạnh đến các chi phí cần thiết để hoàn thiện hoặc cải tạo nhà nếu có.
- Đưa ra đề nghị mua nhanh, thanh toán rõ ràng, giúp chủ nhà giảm thiểu rủi ro và thủ tục phức tạp.
- Đề xuất phương án thương lượng linh hoạt, ví dụ trả trước một khoản lớn và phần còn lại trả trong thời gian nhất định.
Tóm lại, giá 12,666 tỷ đồng hiện tại là khá cao và chỉ nên xuống tiền nếu nhà có vị trí đặc biệt và giá trị thương mại vượt trội. Nếu không, việc thương lượng để giảm giá về mức 9,9 – 12,1 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, đảm bảo giá trị thực và an toàn cho bạn khi đầu tư.



