Check giá "Chính chủ bán căn hộ Luxury Home, tầng trệt M2 – 08 Jamona City, giá 7,5 tỷ 181m2"

Giá: 7,5 tỷ 181 m²

  • Khoảng giá

    7,5 tỷ

  • Diện tích

    181 m²

  • Số phòng ngủ

    2 phòng

  • Số phòng tắm, vệ sinh

    2 phòng

  • Pháp lý

    Đang chờ sổ

  • Nội thất

    Không nội thất

Dự án Jamona City, Đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Hồ Chí Minh

10/12/2025

Liên hệ tin tại Batdongsan.com.vn

Phân tích giá chi tiết

Nhận xét về mức giá 7,5 tỷ cho căn hộ tại Jamona City, Quận 7

Mức giá 7,5 tỷ đồng cho căn hộ 181 m² tương đương khoảng 41,44 triệu/m² khá cao so với mặt bằng chung các dự án tại Quận 7, đặc biệt với căn hộ không có nội thất và đang trong tình trạng đang chờ sổ. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem xét hợp lý trong một số trường hợp đặc thù như vị trí căn hộ đẹp, tầng cao, tầm nhìn thoáng, hoặc dự án có tiềm năng tăng giá cao trong tương lai gần.

Phân tích chi tiết mức giá và so sánh thị trường

Dự án Vị trí Diện tích (m²) Giá/m² (triệu đồng) Tổng giá (tỷ đồng) Nội thất Pháp lý Thời gian giao dịch gần nhất
Jamona City Đào Trí, Quận 7 181 41,44 7,5 Không nội thất Đang chờ sổ 2024 Q1
River Panorama Đào Trí, Quận 7 150 38 – 40 5,7 – 6 Nội thất cơ bản Đã có sổ 2024 Q1
Jamila Khang Điền Lê Văn Lương, Quận 7 180 36 – 39 6,5 – 7 Hoàn thiện cơ bản Đã có sổ 2023 Q4

So sánh với các dự án tương tự trong khu vực, mức giá trung bình được giao dịch từ 36 đến 40 triệu/m² với pháp lý rõ ràng và có nội thất cơ bản. Như vậy, giá 41,44 triệu/m² cho căn hộ chưa có sổ và không nội thất là khá cao.

Lưu ý khi giao dịch và đề xuất mức giá hợp lý

  • Pháp lý: Đang chờ sổ là điểm rủi ro lớn nhất. Bạn cần xác minh tiến độ cấp sổ, tính pháp lý dự án, tránh trường hợp chậm hoặc không thể cấp sổ gây mất tiền.
  • Nội thất không có đồng nghĩa bạn sẽ phải đầu tư thêm chi phí trang bị nội thất, làm tăng tổng chi phí thực tế.
  • Kiểm tra kỹ hợp đồng mua bán, các điều khoản thanh toán, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên để tránh tranh chấp.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc môi giới uy tín để đánh giá đúng giá trị thực của căn hộ.

Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà

Để phù hợp với thị trường và tiềm ẩn rủi ro pháp lý, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 6,5 – 7 tỷ đồng (tương đương 36 – 38,5 triệu/m²) với lý do:

  • Căn hộ chưa có sổ, tiềm ẩn rủi ro pháp lý.
  • Không có nội thất, cần đầu tư thêm chi phí để hoàn thiện.
  • Mức giá so với các dự án lân cận có pháp lý hoàn chỉnh và nội thất cơ bản thấp hơn.

Khi thương lượng, bạn nên trình bày các điểm trên, đồng thời đề nghị chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí hoặc hỗ trợ pháp lý để tạo sự tin cậy và giảm rủi ro cho người mua.

Kết luận

Mức giá 7,5 tỷ đồng là khá cao nếu nhìn vào pháp lý và nội thất hiện tại. Nếu bạn chấp nhận rủi ro pháp lý và có kế hoạch đầu tư nội thất, mức giá này vẫn có thể xem xét trong trường hợp căn hộ có vị trí đẹp, thiết kế hợp lý. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế, nên thương lượng xuống mức 6,5 – 7 tỷ đồng và yêu cầu làm rõ tiến độ cấp sổ, điều kiện bàn giao.

Thông tin BĐS

Khoảng giá
7,5 tỷ
~41,44 triệu/m²