Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Số 4, Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Giá thuê được đưa ra là 37 triệu đồng/tháng cho diện tích 740 m², tương đương với mức giá khoảng 50.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá đồng nhất theo quảng cáo, với cam kết kho/xưởng đạt chuẩn PCCC, nền bê tông kiên cố, trần cao thoáng, thuận tiện cho xe container ra vào.
Đánh giá sơ bộ: Mức giá này tương đối hợp lý khi xét trên khía cạnh vị trí và tiện ích kỹ thuật, đặc biệt nếu kho/xưởng nằm trong khu vực công nghiệp Hoà Khánh – nơi có kết nối giao thông tốt, nhiều doanh nghiệp và lao động.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Loại mặt bằng | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Hòa Khánh, Đà Nẵng | Kho/xưởng chuẩn PCCC | 740 | 50.000 | 37 | Đường rộng, xe container ra vào |
| Hòa Khánh, Đà Nẵng | Kho/xưởng bình thường | 700 – 1000 | 35.000 – 45.000 | 24.5 – 45 | Không rõ chuẩn PCCC |
| KCN Liên Chiểu, Đà Nẵng | Kho/xưởng chuẩn PCCC | 1000 | 45.000 – 55.000 | 45 – 55 | Gần KCN, nhiều doanh nghiệp |
| Thuận Phước, Đà Nẵng | Kho/xưởng đa dạng | 500 – 1000 | 30.000 – 40.000 | 15 – 40 | Khoảng cách xa trung tâm hơn |
Nhận xét và đề xuất
Mức giá 50.000 đồng/m²/tháng (37 triệu/tháng cho 740 m²) là hợp lý nếu mặt bằng đảm bảo được đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật như chuẩn PCCC, nền bê tông kiên cố, trần cao thoáng và thuận tiện cho xe container ra vào. Đặc biệt, vị trí nằm tại trung tâm Hòa Khánh với kết nối tốt đến Quốc Lộ 1A và KCN là một điểm cộng lớn.
Trong trường hợp bạn có thể chấp nhận mặt bằng có diện tích lớn hơn (ví dụ 1500 m² như quảng cáo), việc thỏa thuận giá có thể linh hoạt hơn, ví dụ giảm giá nhẹ để thuê dài hạn hoặc thuê diện tích lớn hơn.
Lưu ý để tránh rủi ro khi thuê mặt bằng
- Kiểm tra tính pháp lý của bất động sản: xác nhận giấy tờ sổ đỏ, giấy phép xây dựng, giấy chứng nhận PCCC.
- Thăm trực tiếp mặt bằng để đánh giá thực trạng nền móng, hệ thống điện nước, hệ thống PCCC đúng chuẩn vận hành.
- Đàm phán rõ ràng điều khoản hợp đồng: thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, mức tăng giá hàng năm, trách nhiệm sửa chữa bảo trì.
- Kiểm tra xem khu vực có bị giới hạn hoạt động kinh doanh hay không, phù hợp với ngành nghề dự kiến sử dụng.
- Tham khảo thêm ý kiến của các doanh nghiệp đã thuê hoặc người có kinh nghiệm tại khu vực.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ bất động sản
Nếu bạn muốn thương lượng xuống giá, một mức hợp lý có thể là 45.000 đồng/m²/tháng, tương đương khoảng 33 triệu đồng/tháng. Lý do có thể đưa ra như sau:
- Hiện tại thị trường có nhiều lựa chọn tương tự hoặc tương đương trong khu vực với mức giá từ 40.000 – 50.000 đồng/m².
- Diện tích 740 m² là không quá lớn, bạn có thể cam kết thuê lâu dài để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Nếu bạn có nhu cầu thuê nhanh và thanh toán trước dài hạn, đây cũng là lợi thế để thương lượng giá tốt hơn.
Hãy trình bày rõ những lợi ích bạn mang lại cho chủ nhà như thuê dài hạn, thanh toán đúng hạn, không gây hư hại tài sản để thuyết phục họ đồng ý mức giá đề xuất.


