Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Sư Vạn Hạnh, Quận 10
Dựa trên thông tin cung cấp, mặt bằng có diện tích 80 m² (4 x 20 m), gồm trệt và 3 lầu, vị trí gần ngã ba Tô Hiến Thành, sát các tiện ích như BigC, Bệnh viện 115, Đại học, trong khu vực kinh doanh sầm uất Quận 10. Giá thuê 51 triệu đồng/tháng kèm cọc 150 triệu đồng, hợp đồng 5 năm.
Đánh giá sơ bộ: mức giá 51 triệu/tháng tương đương khoảng 637.500 đồng/m²/tháng.
Phân tích và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Quận 10
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Sư Vạn Hạnh, Quận 10 (bất động sản đề cập) | 80 | 637.500 | 51 | Nguyên căn, trệt 3 lầu, vị trí đẹp |
| Đường Lê Hồng Phong, Quận 10 | 50 | 500.000 – 600.000 | 27 – 30 | Mặt tiền, tiện kinh doanh đa ngành |
| Đường Nguyễn Tri Phương, Quận 10 | 70 | 450.000 – 550.000 | 31.5 – 38.5 | Vị trí trung tâm, khu vực sầm uất |
| Đường 3/2, Quận 10 | 100 | 400.000 – 500.000 | 40 – 50 | Mặt bằng đa dạng, phù hợp nhiều loại hình |
Nhận định về mức giá và tư vấn xuống tiền
Mức giá 51 triệu/tháng là khá cao
Nếu bạn có kế hoạch kinh doanh quy mô lớn, cần nhiều không gian, mặt tiền đắc địa, thì giá này có thể chấp nhận được. Trái lại, nếu quy mô nhỏ hoặc ngân sách hạn chế, bạn có thể cân nhắc các lựa chọn khác hoặc thương lượng giảm giá.
Những lưu ý quan trọng khi thuê mặt bằng kinh doanh
- Xác minh pháp lý: Mặt bằng đã có sổ đỏ, đây là điểm rất tích cực giúp tránh rủi ro tranh chấp.
- Hợp đồng thuê: Nên đọc kỹ điều khoản, đặc biệt về thời gian thuê, phương thức thanh toán, trách nhiệm sửa chữa, tăng giá thuê (nếu có), điều khoản chấm dứt hợp đồng.
- Khoản cọc và thanh toán: Cọc 3 tháng và thanh toán 1 tháng, cần xác nhận rõ ràng để tránh tranh cãi sau này.
- Kiểm tra hiện trạng mặt bằng: Kiểm tra kỹ kết cấu, hệ thống điện nước, phòng cháy chữa cháy, an ninh…
- Khả năng kinh doanh: Tìm hiểu kỹ về khu vực, khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh để đảm bảo hiệu quả khai thác mặt bằng.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá thuê từ 40 – 45 triệu/tháng, tương đương 500.000 – 560.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá hợp lý hơn so với trung bình thị trường cho mặt bằng có diện tích và vị trí tương đương.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên:
- Trình bày rõ ràng về mặt bằng tham khảo giá gần đó có mức thuê thấp hơn.
- Nhấn mạnh việc bạn thuê lâu dài (5 năm) tạo sự ổn định, giảm rủi ro trống thuê cho chủ nhà.
- Đề xuất thanh toán cọc hoặc thanh toán dài hạn để giảm áp lực tài chính cho chủ nhà.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một số chi phí sửa chữa hoặc cải tạo nếu cần thiết.
Việc thương lượng dựa trên dữ liệu thị trường và cam kết thuê lâu dài sẽ giúp bạn có lợi thế hơn.



