Nhận định mức giá bất động sản
Với mức giá 5,49 tỷ đồng cho căn nhà hẻm xe hơi tại đường Bùi Đình Tuý, Phường 24, Quận Bình Thạnh, diện tích đất 33 m², diện tích sử dụng 66 m², ngang 3 m, dài 11 m, gồm 1 trệt 1 lầu, 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, pháp lý đã có sổ và hoàn công đầy đủ, mức giá này có thể xem là cao nhưng không quá bất hợp lý
Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là căn nhà có đặc điểm nhà nở hậu và diện tích đất khá nhỏ, hẻm chỉ rộng 3,5 m, dù có thể đi xe hơi nhỏ vào nhưng hạn chế về diện tích tiếp cận. Mức giá này tương đương khoảng 166,36 triệu đồng/m² đất, khá cao so với mặt bằng chung của các căn nhà trong hẻm tại Bình Thạnh.
Phân tích chi tiết và so sánh giá tham khảo
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Đình Tuý, Q.Bình Thạnh (bất động sản đề cập) | 33 | 5,49 | 166,36 | Nhà 1 trệt 1 lầu, hẻm xe hơi 3.5m, nhà nở hậu | 2024 – hiện tại |
| Hẻm xe hơi nhỏ, P.24, Q.Bình Thạnh (tham khảo 1) | 30 – 35 | 4,5 – 5,0 | ~143 – 150 | Nhà 1 trệt 1 lầu, hẻm xe hơi nhỏ | 2023 – đầu 2024 |
| Đường D2, Q.Bình Thạnh (tham khảo 2) | 32 | 4,8 | 150 | Nhà trong hẻm, gần trung tâm | 2023 |
| Hẻm xe máy, Q.Bình Thạnh (tham khảo 3) | 35 | 3,5 | 100 | Nhà nhỏ, hẻm xe máy | 2023 |
Đánh giá chi tiết
- Ưu điểm: Vị trí thuộc khu vực trung tâm Quận Bình Thạnh, hẻm xe hơi, pháp lý rõ ràng, nhà mới xây, có thể ở và kinh doanh nhỏ.
- Nhược điểm: Diện tích đất chỉ 33 m², ngang 3 m khá nhỏ, nhà nở hậu có thể ảnh hưởng không gian sử dụng hoặc thiết kế. Giá bán cao hơn một chút so với các căn tương tự trong khu vực.
Lưu ý để tránh bị lừa khi mua
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Sổ đỏ/sổ hồng phải chính chủ, không có tranh chấp, hoàn công xây dựng đầy đủ.
- Thẩm định lại hiện trạng nhà: Kiểm tra kết cấu, chất lượng xây dựng, công năng sử dụng thực tế.
- Xác minh quy hoạch khu vực: Đảm bảo không nằm trong vùng quy hoạch giải tỏa hoặc bị hạn chế xây dựng.
- Tham khảo giá thị trường khu vực gần đó để thương lượng hợp lý.
- Kiểm tra khả năng tiếp cận hẻm và giao thông, đặc biệt khi có xe hơi ra vào.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, một mức giá hợp lý hơn có thể dao động từ 4,7 – 5,0 tỷ đồng để phản ánh đúng mặt bằng giá khu vực, đồng thời bù đắp cho những hạn chế về diện tích và đặc điểm nhà nở hậu.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh với các căn nhà có diện tích, vị trí tương đương đang rao bán quanh khu vực với mức giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh hạn chế về diện tích nhỏ và đặc điểm nhà nở hậu ảnh hưởng đến giá trị sử dụng.
- Đề cập sự cạnh tranh của thị trường và khả năng bạn có thể chọn lựa nhiều căn khác trong khu vực với giá tốt hơn.
- Yêu cầu chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí thuế, phí pháp lý hoặc sửa chữa nhỏ nếu có để tăng giá trị giao dịch.
Tổng hợp lại, mức giá 5,49 tỷ đồng là không quá cao so với thị trường


