Nhận định tổng quan về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Đông Du, Quận 1
Giá thuê 70 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 250 m² tại trung tâm Quận 1, TP. Hồ Chí Minh là mức giá có thể xem xét là hợp lý trong một số trường hợp. Đây là khu vực đắc địa, sầm uất với nhiều tiện ích, phù hợp cho các loại hình kinh doanh đa dạng như nhà hàng, spa, cà phê, showroom,…
Tuy nhiên, mức giá này vẫn cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên các tiêu chí cụ thể về vị trí mặt bằng, hiện trạng kết cấu, tiện ích đi kèm, và so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để đảm bảo đầu tư hiệu quả.
Phân tích chi tiết và dữ liệu so sánh
| Mặt bằng | Diện tích (m²) | Vị trí | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê trên m² (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Mặt bằng đường Đông Du | 250 | Quận 1 – Trung tâm | 70 | 0.28 | Kết cấu trệt + 2 lầu, bãi xe 24/24, đa năng kinh doanh |
| Mặt bằng Lê Thánh Tôn, Quận 1 | 200 | Quận 1 – Trung tâm | 60 | 0.30 | Vị trí rất đắc địa, chỉ trệt, phù hợp shop, showroom |
| Mặt bằng Nguyễn Huệ, Quận 1 | 300 | Quận 1 – Trung tâm | 80 | 0.27 | Kết cấu trệt + 1 lầu, khu vực có nhiều khách du lịch |
| Mặt bằng Hai Bà Trưng, Quận 1 | 220 | Quận 1 – Trung tâm | 55 | 0.25 | Chỉ trệt, phù hợp kinh doanh nhỏ, ít tiện ích đi kèm |
Nhận xét về giá và điều kiện thuê
Mức giá 70 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 0.28 triệu đồng/m²/tháng, thuộc mức trung bình khá so với các mặt bằng kinh doanh tại trung tâm Quận 1, đặc biệt với kết cấu 3 tầng và tiện ích bãi xe 24/24. Điều này làm tăng giá trị sử dụng và phù hợp cho các mô hình kinh doanh cần không gian rộng và tiện lợi.
Nếu mặt bằng có trang thiết bị, nội thất hoàn thiện hoặc hợp đồng thuê dài hạn, mức giá này càng trở nên hợp lý.
Lưu ý quan trọng để tránh rủi ro khi thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý của mặt bằng, đảm bảo “đã có sổ” và không có tranh chấp.
- Xác minh chính xác diện tích thực tế, kết cấu hiện trạng và các tiện ích đi kèm (bãi xe, hệ thống điện nước, an ninh).
- Thương lượng rõ ràng về các khoản phí phát sinh như điện, nước, phí quản lý, bảo trì để tránh chi phí ẩn.
- Yêu cầu hợp đồng thuê chi tiết, rõ ràng thời hạn, điều khoản chấm dứt, sửa chữa và đền bù.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc môi giới uy tín để có thêm thông tin thị trường và đánh giá chính xác.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá thuê trong khoảng 60-65 triệu đồng/tháng, tương đương 0.24-0.26 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn nằm trong ngưỡng hợp lý với điều kiện mặt bằng và giúp bạn có đòn bẩy thương lượng.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày rõ ràng về mức giá khảo sát thị trường và so sánh các mặt bằng tương tự.
- Nhấn mạnh sự ổn định lâu dài nếu bạn cam kết thuê lâu, điều này giúp chủ nhà giảm rủi ro và chi phí tìm kiếm khách thuê mới.
- Đề xuất thanh toán sớm hoặc đặt cọc cao để tăng tính tin cậy và ưu tiên cho bạn.
- Thương lượng các điều khoản hợp đồng linh hoạt để giảm bớt gánh nặng chi phí phát sinh cho bạn và chủ nhà.



