Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 40 triệu/tháng tại Đường Nguyễn Hữu Cầu, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá 40 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 300 m² tại khu vực Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng là khá cao so với mặt bằng chung thị trường hiện nay. Khu vực Hoà Hải nói riêng và Ngũ Hành Sơn nói chung đang phát triển nhanh chóng, tuy nhiên giá thuê trung bình mặt bằng kinh doanh tại đây thường dao động từ 15 – 30 triệu đồng/tháng tùy vị trí và tiện ích đi kèm.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Vị trí | Diện tích (m²) | Tiện ích | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Hữu Cầu, Phường Hoà Hải | 300 | Hồ bơi, sân vườn, đủ nội thất, villa 4 phòng ngủ | 40 | Villa sang trọng, mặt bằng kinh doanh kết hợp văn phòng |
| Đường Võ Nguyên Giáp, Quận Ngũ Hành Sơn | 250 | Gần biển, mặt bằng kinh doanh | 28 | Vị trí trung tâm thương mại, tiện kinh doanh |
| Đường Trần Bạch Đằng, Quận Ngũ Hành Sơn | 320 | Không có hồ bơi, mặt bằng kinh doanh | 22 | Vị trí thuận tiện, giá thuê hợp lý |
| Đường Lê Văn Hiến, Quận Ngũ Hành Sơn | 280 | Có sân vườn, mặt bằng kinh doanh | 25 | Giá phù hợp với tiện ích |
Nhận xét chi tiết
Mặc dù villa có hồ bơi, sân vườn, nội thất đầy đủ và 4 phòng ngủ là điểm cộng lớn, nhưng việc sử dụng làm mặt bằng kinh doanh khiến mức giá 40 triệu/tháng trở nên quá cao so với giá thị trường tại khu vực Ngũ Hành Sơn. Các mặt bằng có diện tích tương đương dao động trong khoảng 22 – 28 triệu đồng/tháng, tùy tiện ích và vị trí chi tiết.
Với các tiện ích như hồ bơi và villa, mức giá có thể tăng thêm, tuy nhiên, cần xác định rõ mục đích sử dụng mặt bằng kinh doanh có phù hợp với loại hình villa không, bởi việc duy trì và bảo trì hồ bơi, sân vườn sẽ phát sinh chi phí cao. Điều này khiến chủ nhà khó tìm được khách thuê phù hợp với mức giá quá cao.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Tôi đề xuất mức giá thuê phù hợp hơn trong khoảng 28 – 32 triệu đồng/tháng, dựa trên các so sánh thực tế và phân tích tiện ích. Mức giá này vừa phản ánh giá trị gia tăng từ các tiện ích villa, hồ bơi, sân vườn, vừa đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Thị trường hiện nay đang cạnh tranh mạnh, khách thuê quan tâm nhiều đến giá hợp lý và tiện ích thực tế.
- Mức giá 40 triệu đồng/tháng có thể khiến khách thuê tiềm năng chuyển sang lựa chọn mặt bằng khác trong khu vực với giá thấp hơn.
- Giữ mức giá thuê trong khoảng 28-32 triệu đồng sẽ tăng khả năng thuê nhanh và ổn định lâu dài, giảm thời gian trống không sinh lợi cho chủ nhà.
- Khách thuê có thể cam kết thuê lâu dài, giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí tìm kiếm và quảng bá mặt bằng.
Kết luận
Mức giá 40 triệu đồng/tháng là giá cao hơn mặt bằng chung cho loại hình mặt bằng kinh doanh tại Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng. Mức giá hợp lý hơn trong khoảng 28-32 triệu đồng/tháng sẽ vừa đảm bảo giá trị tiện ích, vừa phù hợp với sức cạnh tranh thị trường. Thương lượng dựa trên các luận điểm về chi phí, thời gian thuê và tính cạnh tranh sẽ giúp chủ nhà đồng ý và nhanh chóng cho thuê thành công.



