Nhận xét tổng quan về mức giá
Với mức giá 4,4 tỷ đồng cho căn nhà 3 tầng, diện tích đất 36 m² (4×9 m), diện tích sử dụng 108 m² tại đường Nguyễn Văn Lượng, phường 17, quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh, giá trên tương đương khoảng 122,22 triệu đồng/m² sử dụng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các bất động sản nhà ở trong khu vực Gò Vấp, đặc biệt là nhà hẻm nhỏ 3 mét, cách hẻm ô tô 40 mét.
Tuy nhiên, tính đến yếu tố nhà xây mới năm 2024, có 3 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ, và đặc điểm nở hậu giúp tăng diện tích sử dụng, vị trí gần công ty Lan Vương, sân bay Tân Sơn Nhất và Bình Thạnh, giá này có thể được xem là hợp lý trong một số điều kiện nhất định.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² sử dụng (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Văn Lượng, Q. Gò Vấp | 36 | 108 | 4,4 | 122,22 | Nhà hẻm nhỏ, 3 tầng, nội thất đầy đủ | Nhà xây mới 2024, hẻm 3 m, cách hẻm ô tô 40 m |
| Đường Lê Đức Thọ, Q. Gò Vấp | 40 | 120 | 3,9 | 32,5 | Nhà hẻm ô tô, 3 tầng, nội thất cơ bản | Hẻm rộng ô tô vào tận nhà, xây cách đây 3 năm |
| Đường Phan Văn Trị, Q. Gò Vấp | 35 | 105 | 3,6 | 34,29 | Nhà hẻm xe máy, 2 tầng, nội thất trung bình | Gần chợ và trường học |
| Đường Nguyễn Oanh, Q. Gò Vấp | 38 | 114 | 4,0 | 35,09 | Nhà hẻm 5 m, 3 tầng, nội thất đầy đủ | Hẻm rộng, tiện đi lại |
Nhận định về mức giá và đề xuất
Qua bảng so sánh, có thể nhận thấy mức giá 4,4 tỷ tương đương 122,22 triệu/m² là cao hơn rất nhiều so với các bất động sản cùng phân khúc và khu vực, dao động từ khoảng 32-35 triệu/m². Sự khác biệt lớn này có thể bắt nguồn từ một số yếu tố đặc biệt như nhà xây mới hoàn toàn, nội thất đầy đủ, vị trí gần sân bay, hẻm an ninh và sạch sẽ, tuy nhiên cũng cần lưu ý rằng hẻm nhỏ 3 m và cách hẻm ô tô 40 m sẽ gây hạn chế về tiện lợi di chuyển và giá trị thanh khoản.
Do đó, mức giá 4,4 tỷ đồng được đánh giá là khá cao và không hợp lý trong điều kiện thị trường hiện nay. Một mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng 3,7 – 3,9 tỷ đồng tương ứng với giá 34-36 triệu/m², cân bằng giữa ưu điểm nhà mới và hạn chế hẻm nhỏ, giúp tăng tính cạnh tranh và khả năng bán nhanh.
Cách thuyết phục chủ nhà đồng ý giá đề xuất
- Trình bày so sánh chi tiết: Dùng dữ liệu các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn nhiều để chứng minh giá 4,4 tỷ là vượt mức thị trường.
- Nhấn mạnh hạn chế hẻm nhỏ: Mặc dù nhà mới và nội thất đẹp, hẻm nhỏ 3 m và cách hẻm ô tô 40 m ảnh hưởng đến tiện lợi và giá trị lâu dài.
- Đưa ra đề nghị hợp lý: Mức giá 3,7 – 3,9 tỷ đồng phản ánh đúng giá trị thực tế, đảm bảo giao dịch nhanh và giảm rủi ro tồn đọng.
- Nhấn mạnh tính thanh khoản: Khi giảm giá xuống mức hợp lý, khả năng bán nhanh sẽ cao hơn, tránh kéo dài thời gian chờ đợi gây mất giá trị.
- Đề xuất hỗ trợ thủ tục pháp lý: Cam kết hỗ trợ giải quyết các thủ tục để tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch.



