Nhận định về mức giá 3,4 tỷ đồng cho căn nhà tại Đường Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp
Giá 3,4 tỷ đồng tương đương với khoảng 141,67 triệu đồng/m² cho căn nhà diện tích 24 m², gồm 2 tầng, 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ, nằm trong hẻm xe hơi, có sổ hồng riêng.
Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung bất động sản nhà hẻm tại Gò Vấp, nhưng không phải là không hợp lý nếu xét trong bối cảnh hiện tại của thị trường và các đặc điểm nổi bật của căn nhà.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiện ích xung quanh
Căn nhà tọa lạc tại đường Nguyễn Văn Khối, phường 9, Gò Vấp – khu vực đông dân cư, gần chợ, siêu thị, các trường học các cấp và đại học công nghiệp, ngân hàng, công viên,… Đây là những yếu tố thuận lợi cho cuộc sống, đặc biệt phù hợp với gia đình trẻ hoặc người đi làm.
2. Đặc điểm và pháp lý căn nhà
- Diện tích đất 24 m² (4,5 m x 5,5 m), nhà 2 tầng, kết cấu đúc bê tông chắc chắn.
- 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, ban công thoáng mát, nội thất cơ bản đầy đủ.
- Nhà nở hậu, hẻm xe hơi, tăng sự thuận tiện di chuyển và có thể để xe hơi trong hẻm.
- Pháp lý rõ ràng, có sổ hồng riêng, hỗ trợ vay ngân hàng.
3. So sánh giá thị trường
| Vị trí | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp | Nhà hẻm 2 tầng | 24 | 3,4 | 141,67 | Nhà mới, nội thất đầy đủ, hẻm xe hơi |
| Đường Lê Văn Thọ, Gò Vấp | Nhà hẻm 2 tầng | 25 | 2,9 | 116 | Nhà cũ, cần sửa sang |
| Đường Phan Văn Trị, Gò Vấp | Nhà hẻm 1 tầng | 30 | 3,2 | 106,7 | Nhà cũ, diện tích lớn hơn |
| Đường Nguyễn Oanh, Gò Vấp | Nhà mới, 2 tầng | 22 | 3,0 | 136,36 | Nhà mới, nội thất cơ bản |
Từ bảng so sánh trên, giá 141,67 triệu đồng/m² cho căn nhà là cao hơn mức trung bình từ 106 – 136 triệu đồng/m² của các căn tương tự trong khu vực Gò Vấp.
4. Nhận định cuối cùng
Giá 3,4 tỷ đồng có thể được xem là hơi cao so với mặt bằng chung do diện tích nhỏ, nhưng bù lại căn nhà mới, thiết kế hiện đại, nội thất đầy đủ, hẻm xe hơi, vị trí tiện lợi và pháp lý rõ ràng.
Với nhu cầu mua để ở hoặc đầu tư cho thuê, căn nhà này vẫn có thể là lựa chọn hợp lý nếu bạn ưu tiên sự tiện nghi và vị trí tốt.
5. Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Để có được mức giá hợp lý hơn, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 3,0 – 3,1 tỷ đồng, tương ứng 125 – 130 triệu đồng/m², phù hợp với giá thị trường và giúp người bán nhanh chóng giao dịch.
Thuyết phục chủ nhà bằng các luận điểm:
- Tham khảo các căn tương tự với giá thấp hơn, đặc biệt những căn diện tích lớn hơn hoặc vị trí gần đó.
- Nhấn mạnh việc căn nhà có diện tích nhỏ, khách hàng mua thường cân nhắc kỹ về giá trị sử dụng so với tiền bỏ ra.
- Lợi ích nhanh chóng bán được nhà trong thời điểm thị trường có nhiều lựa chọn, giảm áp lực tài chính cho chủ nhà.
- Cam kết thanh toán nhanh, hỗ trợ thủ tục pháp lý để tạo sự thuận tiện, giảm thiểu rủi ro cho bên bán.



