Nhận định tổng quan về mức giá 9,6 tỷ đồng cho nhà tại 710/70/29 Lũy Bán Bích, Quận Tân Phú
Mức giá 9,6 tỷ đồng cho căn nhà với diện tích đất 95.9 m², diện tích sử dụng 123.3 m², tương đương khoảng 100 triệu/m² là khá cao trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, giá này có thể được xem là hợp lý nếu xét trong những trường hợp đặc biệt như vị trí đắc địa, hẻm xe hơi rộng 7m, nhà có sổ đỏ đầy đủ, xây dựng 4 tầng với 5 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ và khả năng khai thác kinh doanh hoặc cho thuê hiệu quả.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường khu vực Quận Tân Phú
| Tiêu chí | Bất động sản tại 710/70/29 Lũy Bán Bích | Giá tham khảo tại Quận Tân Phú (2024) |
|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 95.9 | 70 – 90 (nhà phố hẻm xe hơi) |
| Diện tích sử dụng (m²) | 123.3 | 90 – 120 |
| Chiều ngang (m) | 13.7 (rộng hiếm) | 4 – 6 (phổ biến) |
| Hẻm | 7m xe hơi ra vào thoải mái | 4 – 6m, hẻm nhỏ hơn phổ biến |
| Số tầng | 4 tầng | 3 – 4 tầng |
| Giá/m² đất (tỷ đồng) | ~100 triệu/m² | 65 – 85 triệu/m² |
| Pháp lý | Đã có sổ, rõ ràng | Đầy đủ (yếu tố quan trọng) |
| Tiện ích | Phù hợp ở kết hợp kinh doanh, CHDV, hẻm rộng, nội thất đầy đủ | Chủ yếu nhà ở, ít căn phù hợp kinh doanh |
Nhận xét chi tiết
Ưu điểm khiến giá cao: Nhà có chiều ngang lớn 13.7m rất hiếm tại khu vực, hẻm rộng 7m thuận tiện xe hơi ra vào, phù hợp kinh doanh hoặc cho thuê căn hộ dịch vụ (CHDV) nên giá có thể cao hơn mức trung bình.
Nhược điểm: Diện tích đất 95.9 m² tuy tốt nhưng diện tích công nhận có thể bị ảnh hưởng do lộ giới 30 m² không được công nhận. Ngoài ra, mức giá 100 triệu/m² cao hơn khá nhiều so với mặt bằng chung 65-85 triệu/m² các căn nhà tương tự tại Quận Tân Phú.
Đề xuất và chiến lược thương lượng giá
Dựa trên thị trường hiện tại, mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng 8,5 – 9 tỷ đồng. Mức này vẫn phản ánh giá trị vị trí, tiện ích và tiềm năng khai thác kinh doanh, đồng thời hợp lý hơn so với giá trung bình khu vực.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà:
- Nhấn mạnh thực tế giá thị trường khu vực Quận Tân Phú với các căn nhà có diện tích và hẻm tương tự, thường giao dịch từ 65-85 triệu/m².
- Lưu ý về phần diện tích 30 m² thuộc lộ giới không được công nhận làm giảm giá trị pháp lý và khả năng sử dụng tối đa.
- Đề xuất giá 8,5 tỷ đồng kèm lý do thanh toán nhanh, không phát sinh thủ tục, giúp chủ nhà giảm rủi ro và thời gian giao dịch.
- Nhấn mạnh khả năng khai thác kinh doanh sẽ được duy trì trong phạm vi giá đề xuất, tránh gây thiệt hại cho cả hai bên.
Kết luận
Nếu khách mua có nhu cầu vừa ở vừa khai thác kinh doanh, sẵn sàng đầu tư cải tạo và chấp nhận chi phí cao, mức giá 9,6 tỷ đồng vẫn có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu ưu tiên giá trị đầu tư cân đối, khách hàng nên thương lượng để xuống mức 8,5 – 9 tỷ đồng nhằm tối ưu giá trị lợi nhuận khi mua.



