Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Thống Nhất, Phường 10, Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Mức giá 55 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 6,5m x 26m (khoảng 169 m² sử dụng thực tế) tại vị trí mặt tiền đường Thống Nhất, quận Gò Vấp là tương đối cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, nếu xét về vị trí đắc địa, thiết kế 1 trệt 3 lầu, mới, phù hợp nhiều loại hình kinh doanh như nha khoa, showroom, thẩm mỹ, trung tâm Anh ngữ…, giá này có thể chấp nhận trong một số trường hợp cụ thể.
Phân tích chi tiết
1. Diện tích và giá thuê trên m²
Diện tích thực tế sàn sử dụng khoảng 169 m² cho mặt tiền, nhưng với thiết kế 1 trệt 3 lầu, tổng diện tích sử dụng có thể lên đến khoảng 676 m². Nếu tính giá 55 triệu/tháng trên diện tích sàn trệt (169 m²) thì giá thuê tương đương 325.000 VNĐ/m²/tháng, còn trên tổng diện tích sử dụng (676 m²) thì tương đương 81.000 VNĐ/m²/tháng.
2. So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Gò Vấp
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (VNĐ) | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|
| Mặt tiền đường Quang Trung, Gò Vấp | 150 | 40 | 266,667 | 2024 Q1 |
| Mặt tiền đường Phan Văn Trị, Gò Vấp | 200 | 45 | 225,000 | 2024 Q1 |
| Mặt tiền đường Thống Nhất, Gò Vấp | 160 | 50 | 312,500 | 2023 Q4 |
| Mặt bằng lầu 1, mặt tiền đường Nguyễn Văn Lượng, Gò Vấp | 100 | 18 | 180,000 | 2024 Q1 |
Nhìn chung, mặt bằng mặt tiền đường Thống Nhất có mức giá thuê dao động từ 40 triệu đến 50 triệu đồng/tháng cho khoảng diện tích tương đương. Do đó, giá 55 triệu đồng/tháng đang ở mức cao hơn so với mặt bằng chung.
3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê
- Vị trí: Mặt tiền đường Thống Nhất là tuyến đường đông đúc, thuận lợi cho kinh doanh nhiều loại hình, giúp tăng giá trị thuê.
- Thiết kế nhà: Thiết kế 1 trệt 3 lầu với sàn thông suốt, WC cuối nhà, nhà mới, thích hợp cho các mô hình kinh doanh đa dạng.
- Pháp lý: Đã có sổ, đảm bảo tính minh bạch pháp lý, gia tăng giá trị và độ tin cậy.
- Thị trường: Thị trường cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Gò Vấp đang có xu hướng tăng nhẹ do phát triển dân cư và nhu cầu dịch vụ.
4. Đề xuất giá thuê hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích trên, mức giá thuê hợp lý dành cho mặt bằng này nên nằm trong khoảng 45 – 50 triệu đồng/tháng, tương đương với mức giá thị trường nhưng vẫn phản ánh được ưu điểm vượt trội về thiết kế và vị trí.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà:
- Nhấn mạnh sự ổn định của hợp đồng thuê lâu dài, điều mà chủ nhà ưu tiên.
- Đề xuất cọc và thanh toán minh bạch, nhanh chóng để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Phân tích thị trường và các mức giá thuê tương đương để thuyết phục chủ nhà về mức giá hợp lý.
- Đưa ra các cam kết về việc duy trì mặt bằng và thanh toán đúng hạn nhằm tạo sự tin tưởng.
5. Kết luận
Giá thuê 55 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận nếu khách thuê thật sự cần vị trí đặc biệt và thiết kế nhà như trên, đồng thời cam kết hợp đồng dài hạn. Tuy nhiên, với tình hình thị trường hiện nay, việc thương lượng để giảm giá xuống khoảng 45 – 50 triệu đồng/tháng là hoàn toàn khả thi và hợp lý hơn, giúp cân đối chi phí vận hành và tối ưu lợi nhuận cho khách thuê.



