Nhận định mức giá thuê căn hộ 1PN tại Nguyễn Xiển, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá 5,7 triệu đồng/tháng cho căn hộ dịch vụ 1 phòng ngủ, diện tích 50 m² tại tầng 5, có nội thất đầy đủ, giặt phơi riêng, thang máy và view thoáng, thuộc khu vực Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng là mức giá khá phổ biến trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, để đánh giá tính hợp lý của mức giá này, cần xem xét kỹ các yếu tố sau:
1. Vị trí và tiện ích khu vực
Đường Nguyễn Xiển, phường Hòa Hải, quận Ngũ Hành Sơn là khu vực phát triển với nhiều dự án căn hộ, nhà ở cho thuê nhằm đáp ứng nhu cầu của người lao động và sinh viên. Tuy nhiên, khu vực này không phải là trung tâm thành phố nên giá thuê thường thấp hơn so với các khu vực trung tâm Đà Nẵng như Hải Châu hay Sơn Trà.
2. Các tiện ích đi kèm
Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất, có giặt phơi riêng, thang máy, đồng thời cho phép nuôi chó mèo. Đây là các điểm cộng lớn giúp người thuê thuận tiện và thoải mái hơn, phù hợp với đối tượng độc thân hoặc cặp vợ chồng trẻ.
3. So sánh giá thuê căn hộ 1 phòng ngủ khu vực Ngũ Hành Sơn
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại căn hộ | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Nội thất & tiện ích |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xiển, Ngũ Hành Sơn | 50 | Căn hộ dịch vụ 1PN | 5,7 | Full nội thất, giặt phơi riêng, thang máy, view thoáng |
| Ngũ Hành Sơn (khác) | 45-55 | Căn hộ mini, 1PN | 4,5 – 5,5 | Nội thất cơ bản, có thang máy, không nhận nuôi thú cưng |
| Hòa Hải, Ngũ Hành Sơn (dự án mới) | 50 – 60 | Căn hộ dịch vụ 1PN | 5,0 – 5,5 | Nội thất cơ bản, có thang máy, không cho nuôi thú cưng |
4. Nhận xét về giá
5,7 triệu đồng/tháng là mức giá cao hơn so với mặt bằng chung của các căn hộ 1PN trong khu vực Ngũ Hành Sơn, đặc biệt là khi so sánh với các căn hộ có nội thất cơ bản và quy định không nhận nuôi thú cưng. Tuy nhiên, với việc căn hộ này có nội thất đầy đủ, tiện ích giặt phơi riêng, thang máy và cho phép nuôi thú cưng, mức giá này có thể chấp nhận được nếu người thuê đánh giá cao các tiện ích đi kèm và sự thoải mái khi sinh hoạt.
5. Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích thị trường, mức giá hợp lý hơn để thương lượng là 5,2 – 5,4 triệu đồng/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà nhưng lại dễ tiếp cận hơn với phần lớn người thuê, đặc biệt là những người có ngân sách vừa phải. Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày các điểm sau:
- Tham khảo mức giá thuê của các căn hộ tương tự trong khu vực có nội thất cơ bản nhưng giá thấp hơn, qua đó chứng minh mức giá hiện tại hơi cao so với thị trường.
- Nhấn mạnh đến việc bạn sẽ giữ gìn căn hộ cẩn thận, thanh toán đúng hạn và có thể ký hợp đồng dài hạn, giúp giảm rủi ro trống phòng cho chủ nhà.
- Đề nghị giữ nguyên các điều kiện tiện ích như cho phép nuôi thú cưng và sử dụng thang máy, giặt phơi riêng để làm điểm cộng.
Kết luận
Mức giá 5,7 triệu đồng/tháng có thể được xem là hợp lý trong các trường hợp người thuê cần một căn hộ đầy đủ tiện nghi, thoáng đãng và có thể nuôi thú cưng. Tuy nhiên, nếu có thể thương lượng được mức giá 5,2 – 5,4 triệu đồng/tháng thì sẽ là lựa chọn tối ưu hơn cho phần lớn người thuê do tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sống tốt.



